Châu thổ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồng bằng ở vùng cửa sông do phù sa bồi đắp nên.
Ví dụ: Châu thổ là vùng đồng bằng do phù sa bồi đắp ở cửa sông.
Nghĩa: Đồng bằng ở vùng cửa sông do phù sa bồi đắp nên.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em học về châu thổ, nơi sông mang phù sa bồi đắp thành đồng bằng màu mỡ.
  • Trên bản đồ, cô giáo chỉ châu thổ ở cửa sông, ruộng lúa xanh rì.
  • Con thấy ghe chở lúa trên châu thổ, nước sông đục màu phù sa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Châu thổ hình thành ở cửa sông, lớp phù sa lâu năm tạo nên đất trù phú.
  • Ở châu thổ, dòng sông tách nhánh như chiếc quạt, ôm lấy những cánh đồng lúa.
  • Mùa lũ về, châu thổ nhận thêm phù sa, dân lại sửa bờ và đợi mùa gieo cấy.
3
Người trưởng thành
  • Châu thổ là vùng đồng bằng do phù sa bồi đắp ở cửa sông.
  • Nhịp sống ở châu thổ đi theo mùa nước, theo màu phù sa đổi sắc mỗi ban mai.
  • Những nhánh sông đan dệt châu thổ thành tấm thảm ruộng vườn, rộng mà gần gũi.
  • Đi dọc châu thổ, ta thấy đất nặng mùi bùn non và nghe tiếng máy nổ hòa với tiếng chim sớm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về địa lý, môi trường và quy hoạch đô thị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo hình ảnh thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, địa chất và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các vùng đất hình thành từ phù sa ở cửa sông.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc môi trường.
  • Thường đi kèm với tên sông hoặc khu vực cụ thể để chỉ rõ vị trí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đồng bằng" nhưng "châu thổ" nhấn mạnh vào sự hình thành từ phù sa.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các vùng đất không liên quan đến cửa sông.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "châu thổ sông Hồng", "một châu thổ rộng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng lớn, màu mỡ), động từ (hình thành, phát triển) và lượng từ (một, nhiều).
đồng bằng sông phù sa đất bãi bồi vùng địa hình thung lũng cao nguyên đồi núi