Trùng điệp
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Liên tiếp nhau, lớp này lại lớp khác như không bao giờ hết.
Ví dụ:
Nhà cao tầng trùng điệp kéo dài đến cuối chân trời.
Nghĩa: Liên tiếp nhau, lớp này lại lớp khác như không bao giờ hết.
1
Học sinh tiểu học
- Đồi núi hiện ra trùng điệp, như những tấm chăn xếp chồng lên nhau.
- Sóng biển trùng điệp, lớp này nối lớp kia vào bờ.
- Những cánh rừng trùng điệp trải dài xa tít.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mây trắng trùng điệp phủ kín dãy núi, khiến con đường mòn như biến mất.
- Tiếng ve trùng điệp vang lên, lớp này chồng lớp khác, báo hiệu mùa hè đã tới.
- Những mái ngói trùng điệp trong mưa, lấp lánh như vảy cá.
3
Người trưởng thành
- Nhà cao tầng trùng điệp kéo dài đến cuối chân trời.
- Áp lực công việc trùng điệp, lớp cũ chưa kịp gỡ thì lớp mới đã phủ lên.
- Ký ức trùng điệp ùa về mỗi khi nghe bản nhạc ấy, không cách nào dứt ra ngay được.
- Trên bản đồ, những đường núi trùng điệp tạo thành một bức tường xanh thẫm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoặc tình huống phức tạp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác vô tận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác rộng lớn, vô tận, thường mang tính hình tượng.
- Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật để tạo ấn tượng mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên tục, không dứt của một cảnh quan hoặc tình huống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự liên tục khác như "liên miên" nhưng "trùng điệp" thường chỉ về không gian.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảnh quan như "núi", "sóng", "rừng".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "núi trùng điệp", "cảnh trùng điệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (núi, cảnh, rừng) và phó từ (rất, quá).
