Chập chùng

Nghĩa & Ví dụ
xem trập trùng.
Ví dụ: Dãy núi trước hiên nhà hiện ra chập chùng.
Nghĩa: xem trập trùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Đồi núi trước mặt chập chùng như những con sóng đất.
  • Mây trắng bay chập chùng trên đỉnh núi xa.
  • Ruộng bậc thang hiện ra chập chùng, xanh mát mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường qua đèo hiện lên chập chùng, mỗi khúc quanh là một cảnh mới.
  • Từ cửa sổ xe, em thấy mái nhà làng chập chùng dưới màn mưa mỏng.
  • Trên bản đồ địa hình, những đường đồng mức cho em cảm giác núi non chập chùng không dứt.
3
Người trưởng thành
  • Dãy núi trước hiên nhà hiện ra chập chùng.
  • Nhìn qua thung lũng, những triền rừng chập chùng như lớp sóng đè lên nhau, khiến người ta thấy vừa gần vừa xa.
  • Kí ức tuổi trẻ chập chùng, lớp nào cũng có ánh sáng lẫn bóng râm.
  • Giữa nhịp sống chập chùng biến động, tôi học cách thở chậm và đi bình tĩnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoặc tình huống phức tạp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác mênh mông, bất tận.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác mênh mông, rộng lớn, thường mang tính hình tượng.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật để tạo cảm giác sâu sắc, lãng mạn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoặc tình huống có nhiều lớp, tầng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, cụ thể.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả cảnh vật như núi, đồi, sóng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trập trùng" nhưng cả hai đều có nghĩa tương tự.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh lạm dụng trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "núi chập chùng", "cảnh vật chập chùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa hình hoặc cảnh vật, ví dụ: "núi", "đồi", "cảnh".