Trập trùng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có lớp nọ tiếp với lớp kia thành dãy dài và cao thấp không đều nhau.
Ví dụ:
Con đường xuyên qua những triền núi trập trùng.
Nghĩa: Có lớp nọ tiếp với lớp kia thành dãy dài và cao thấp không đều nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Núi trước núi sau trập trùng như sóng.
- Ruộng bậc thang trập trùng ôm sườn đồi.
- Mây trập trùng che nửa mặt trời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những dãy đồi trập trùng kéo dài đến tận chân trời.
- Mái nhà ngói đỏ trập trùng giữa làng, nhìn như vảy cá.
- Vùng sóng biển trập trùng sau cơn gió mạnh.
3
Người trưởng thành
- Con đường xuyên qua những triền núi trập trùng.
- Thành phố từ xa hiện lên trập trùng mái nhà, lớp nọ phủ lên lớp kia như sóng ngói.
- Trong ký ức anh, những mùa rẫy trập trùng nỗi vất vả, từng năm chồng lên năm khác.
- Ánh đèn thung lũng trập trùng, gợi cảm giác vừa gần vừa xa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có lớp nọ tiếp với lớp kia thành dãy dài và cao thấp không đều nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trập trùng | Gợi hình ảnh hùng vĩ, liên tiếp, không bằng phẳng của địa hình (thường là núi, đồi); thường dùng trong văn miêu tả cảnh vật. Ví dụ: Con đường xuyên qua những triền núi trập trùng. |
| chập chùng | Trung tính, gợi hình ảnh dãy núi, đồi liên tiếp, cao thấp không đều; thường dùng trong văn miêu tả. Ví dụ: Những dãy núi chập chùng ẩn hiện trong sương sớm. |
| bằng phẳng | Trung tính, miêu tả bề mặt không có sự nhấp nhô, cao thấp; đối lập với địa hình gồ ghề, nhiều lớp. Ví dụ: Con đường bằng phẳng dễ đi hơn nhiều. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản miêu tả cảnh quan thiên nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sống động về cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác về sự rộng lớn, mênh mông và liên tục.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảnh quan thiên nhiên như núi non, đồi núi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến cảnh vật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa hình như "núi", "đồi".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự liên tục khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không dùng để miêu tả các đối tượng không có tính chất liên tục và cao thấp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "núi trập trùng", "đồi trập trùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ địa hình như "núi", "đồi"; ít khi kết hợp với phó từ.
