Trung chuyển
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm khâu trung gian, nhận để chuyển đi tiếp trong quá trình vận chuyển.
Ví dụ:
Công ty dùng kho lạnh để trung chuyển hải sản ra miền Bắc.
Nghĩa: Làm khâu trung gian, nhận để chuyển đi tiếp trong quá trình vận chuyển.
1
Học sinh tiểu học
- Xe tải dừng ở bến để trung chuyển hàng sang thuyền.
- Chú bưu tá trung chuyển thư từ bưu cục này sang bưu cục khác.
- Nhà ga này trung chuyển hành khách lên chuyến tàu kế tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kho ngoại thành trung chuyển nông sản về các siêu thị trong thành phố.
- Xe trung chuyển đón khách từ sân bay và đưa họ về bến xe trung tâm.
- Trạm bưu chính này chuyên trung chuyển bưu kiện đi các tỉnh lân cận.
3
Người trưởng thành
- Công ty dùng kho lạnh để trung chuyển hải sản ra miền Bắc.
- Đêm xuống, cảng hoạt động hết công suất, trung chuyển container như mắc cửi.
- Trong chuỗi logistics, điểm nghẽn thường nằm ở khâu trung chuyển thiếu đồng bộ.
- Đoàn cứu trợ lập điểm trung chuyển, nhận hàng từ nhiều nơi rồi phân phát về vùng lũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm khâu trung gian, nhận để chuyển đi tiếp trong quá trình vận chuyển.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trung chuyển | Trung tính, mang tính kỹ thuật, thường dùng trong lĩnh vực vận tải, logistics. Ví dụ: Công ty dùng kho lạnh để trung chuyển hải sản ra miền Bắc. |
| chuyển tiếp | Trung tính, phổ biến, dùng cho cả hàng hóa và hành khách. Ví dụ: Hàng hóa sẽ được chuyển tiếp qua cảng này trước khi đến đích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến logistics, vận tải.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành vận tải, logistics, và quản lý chuỗi cung ứng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về quá trình vận chuyển hàng hóa qua nhiều giai đoạn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến vận tải hoặc logistics.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc phương tiện vận chuyển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chuyển tiếp" nhưng "trung chuyển" nhấn mạnh vai trò trung gian.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xe trung chuyển hàng hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện hoặc hàng hóa, ví dụ: "xe", "hàng hóa".
