Trụi thui lủi

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như trụi lủi (ý nhấn mạnh).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một trạng thái trống trải, không còn gì, nhấn mạnh sự trơ trọi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh cảm giác trơ trọi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác trơ trọi, thiếu thốn, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trơ trọi, thiếu thốn một cách hài hước hoặc tiêu cực.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả trạng thái trống trải khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trụi lủi"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các câu chuyện hoặc tình huống hài hước, thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây trụi thui lủi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để nhấn mạnh trạng thái, ví dụ: "lá rụng trụi thui lủi".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...