Lủi

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Loài vật) chui luồn vào chỗ rậm, chỗ khuất để trốn.
Ví dụ: Con cá trê vừa ló lên đã lủi vào bùn đục.
2.
động từ
(thông tục). Rời bỏ đi nơi khác một cách rất nhanh lẹ và lặng lẽ, không để cho ai biết (thường là để trốn).
Nghĩa 1: (Loài vật) chui luồn vào chỗ rậm, chỗ khuất để trốn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cá lủi vào bụi rong khi thấy bóng người.
  • Chim sẻ sợ mèo nên lủi vào tán lá rậm.
  • Con thỏ nghe động, lập tức lủi vào hang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con rắn nước ló đầu lên rồi nhanh như chớp lủi vào đám cỏ bờ mương.
  • Bầy cua gặp sóng lớn, đồng loạt lủi vào hốc đá để né.
  • Con châu chấu chớp cánh một cái, lủi biến trong vạt cỏ rậm.
3
Người trưởng thành
  • Con cá trê vừa ló lên đã lủi vào bùn đục.
  • Con thú hoang chọn bóng tối để lủi cho khuất mắt kẻ săn, như một phản xạ được rèn từ bản năng sinh tồn.
  • Tiếng sột soạt khẽ vang, rồi cái đuôi sóc lủi mất vào lòng tán cây rậm rạp.
  • Trước bước chân con người, sự sống bé nhỏ thường chọn cách lủi vào chỗ khuất, để giữ lấy phần bình yên mong manh.
Nghĩa 2: (thông tục). Rời bỏ đi nơi khác một cách rất nhanh lẹ và lặng lẽ, không để cho ai biết (thường là để trốn).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Loài vật) chui luồn vào chỗ rậm, chỗ khuất để trốn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ra
Từ Cách sử dụng
lủi Chỉ hành động bản năng của loài vật, di chuyển nhanh và kín đáo vào nơi ẩn nấp. Ví dụ: Con cá trê vừa ló lên đã lủi vào bùn đục.
chui Trung tính, chỉ hành động di chuyển vào một không gian hẹp, kín. Ví dụ: Con chuột chui vào hang.
luồn Trung tính, chỉ hành động di chuyển qua khe hở, vật cản một cách khéo léo. Ví dụ: Con rắn luồn qua bụi cây.
lẩn Trung tính, chỉ hành động di chuyển vào chỗ kín đáo để tránh bị phát hiện. Ví dụ: Con mèo lẩn vào gầm bàn.
rúc Trung tính, thường dùng cho động vật, chỉ hành động chui sâu vào một chỗ kín, chật hẹp. Ví dụ: Con gà rúc vào ổ.
ra Trung tính, chỉ hành động di chuyển từ bên trong ra bên ngoài. Ví dụ: Con vật ra khỏi hang.
Nghĩa 2: (thông tục). Rời bỏ đi nơi khác một cách rất nhanh lẹ và lặng lẽ, không để cho ai biết (thường là để trốn).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ở lại
Từ Cách sử dụng
lủi Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động rời đi nhanh chóng, lén lút để trốn tránh trách nhiệm hoặc sự chú ý. Ví dụ:
chuồn Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động rời đi nhanh chóng, lén lút để trốn tránh. Ví dụ: Hắn ta chuồn mất khi thấy công an.
lẩn Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ hành động rời đi một cách kín đáo, không muốn bị phát hiện. Ví dụ: Anh ta lẩn đi sau khi gây chuyện.
ở lại Trung tính, chỉ hành động tiếp tục có mặt tại một địa điểm. Ví dụ: Anh ấy quyết định ở lại đối mặt với vấn đề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động trốn tránh nhanh chóng, lặng lẽ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự trốn tránh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lén lút, nhanh nhẹn, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động trốn tránh trong bối cảnh không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động của con người hoặc động vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lẩn" nhưng "lủi" nhấn mạnh sự nhanh chóng và lặng lẽ hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con mèo lủi vào bụi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn (bụi, góc), trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, lặng lẽ).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới