Trọ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở tạm, ngủ tạm một thời gian tại nhà người khác.
Ví dụ:
Tôi trọ nhà bác họ trong thời gian thử việc.
Nghĩa: Ở tạm, ngủ tạm một thời gian tại nhà người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay con trọ ở nhà dì để mai đi học sớm.
- Bạn Lan trọ nhà bà ngoại trong tuần lễ hội.
- Chúng em đi thi, trọ nhờ nhà chú Bảy một đêm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn chọn trọ gần sân vận động để sáng kịp thi đấu.
- Bạn ấy trọ tại nhà người quen, đỡ tiền xe mỗi ngày.
- Khi đi học thêm tối, mình thường trọ lại nhà cậu để khỏi về muộn.
3
Người trưởng thành
- Tôi trọ nhà bác họ trong thời gian thử việc.
- Đi xa mới thấy cảnh trọ bấp bênh, cái giường lạ chẳng mấy khi ấm.
- Ngày mưa, tôi xách túi về căn phòng trọ tạm, nghe mùi ẩm của tường vôi.
- Có những năm tháng chỉ dám trọ giữa thành phố này, chưa dám gọi là ở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tạm, ngủ tạm một thời gian tại nhà người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trọ | Chỉ hành động ở hoặc ngủ tạm thời tại một địa điểm không phải nhà mình, thường là nhà người khác, với ý nghĩa tạm bợ, không cố định. Thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày, trung tính. Ví dụ: Tôi trọ nhà bác họ trong thời gian thử việc. |
| tạm trú | Trung tính, trang trọng hơn 'trọ', thường dùng trong văn bản hành chính hoặc khi nói về việc đăng ký cư trú. Ví dụ: Anh ấy tạm trú ở đây để tiện đi làm. |
| định cư | Trung tính, trang trọng, chỉ việc sinh sống ổn định, lâu dài tại một nơi. Ví dụ: Gia đình anh ấy đã định cư ở nước ngoài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ở tạm thời, như "tôi đang trọ ở nhà bạn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về đời sống sinh viên hoặc người lao động xa nhà.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hoàn cảnh sống tạm bợ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tạm thời, không ổn định.
- Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi.
- Phù hợp với ngữ cảnh đời thường, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nhấn mạnh tính tạm thời của nơi ở.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường dùng trong ngữ cảnh sinh viên, người lao động xa nhà.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ở" khi không cần nhấn mạnh tính tạm thời.
- Khác với "lưu trú" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về tính chất tạm thời.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trọ ở đâu", "trọ tạm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm (nhà, khách sạn) và phó từ chỉ thời gian (tạm, lâu).
