Trích ngang
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chọn ghi một số điểm quan trọng (trong lí lịch).
Ví dụ:
Tôi trích ngang vài dòng lý lịch để gửi kèm email.
Nghĩa: Chọn ghi một số điểm quan trọng (trong lí lịch).
1
Học sinh tiểu học
- Cô nhờ em trích ngang vài thông tin của bạn để dán vào bảng lớp.
- Mẹ bảo anh trai trích ngang tên, tuổi và địa chỉ vào tờ đơn.
- Cô thư viện yêu cầu trích ngang lý lịch để làm thẻ bạn đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy hướng dẫn chúng mình trích ngang lý lịch ngắn gọn trước khi nộp hồ sơ câu lạc bộ.
- Khi đăng ký thi, bạn ấy chỉ trích ngang những mục cần thiết, không ghi dài dòng.
- Cán bộ đoàn dặn: trích ngang rõ ràng giúp người xem nắm được thông tin nhanh.
3
Người trưởng thành
- Tôi trích ngang vài dòng lý lịch để gửi kèm email.
- Trong hồ sơ dự tuyển, tôi chỉ trích ngang những dữ kiện then chốt, tránh kể lể.
- Cô ấy bảo: cứ trích ngang gọn gàng, phần còn lại để phỏng vấn hỏi thêm.
- Có lúc, trích ngang một cuộc đời chỉ còn lại mấy mốc thời gian, mà dư âm thì nằm ngoài giấy tờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chọn ghi một số điểm quan trọng (trong lí lịch).
Từ đồng nghĩa:
lược ghi
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trích ngang | Trang trọng, hành chính, mang tính tóm lược thông tin cốt yếu. Ví dụ: Tôi trích ngang vài dòng lý lịch để gửi kèm email. |
| lược ghi | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ghi chép nhanh. Ví dụ: Anh ấy lược ghi lại các ý chính của cuộc họp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, hồ sơ cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong lĩnh vực nhân sự, quản lý hồ sơ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần tóm tắt thông tin quan trọng trong hồ sơ hoặc lý lịch.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
- Thường chỉ ra các thông tin nổi bật, không đi vào chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với việc ghi chép chi tiết, cần chú ý chỉ chọn lọc thông tin quan trọng.
- Khác biệt với "tóm tắt" ở chỗ thường chỉ áp dụng cho thông tin cá nhân trong hồ sơ.
- Đảm bảo thông tin được trích ngang là chính xác và có liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy trích ngang thông tin cần thiết."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thông tin hoặc dữ liệu, ví dụ: "trích ngang lý lịch".

Danh sách bình luận