Trí lực
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Năng lực trí tuệ.
Ví dụ:
Anh ấy dồn toàn bộ trí lực vào đề tài nghiên cứu.
Nghĩa: Năng lực trí tuệ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan dùng hết trí lực để giải câu đố ô chữ.
- Em tập trung trí lực để nhớ bảng cửu chương.
- Cậu bé dồn trí lực khi đọc hiểu truyện dài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn huy động toàn bộ trí lực để hoàn thành bài thuyết trình mạch lạc.
- Bạn ấy rèn luyện trí lực mỗi ngày bằng việc đọc sách khó và ghi chú cẩn thận.
- Trong giờ thi, mình phân bổ trí lực cho từng phần để không bị rối.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy dồn toàn bộ trí lực vào đề tài nghiên cứu.
- Qua những năm bươn chải, tôi hiểu trí lực cũng cần được nuôi dưỡng như thể lực.
- Có lúc ta tưởng mình kiệt sức, rồi bất chợt trí lực bừng sáng khi tìm ra lối giải.
- Chị biết tiết chế cảm xúc để giữ trí lực tỉnh táo giữa áp lực công việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Năng lực trí tuệ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trí lực | Trang trọng, trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật. Ví dụ: Anh ấy dồn toàn bộ trí lực vào đề tài nghiên cứu. |
| trí tuệ | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật. Ví dụ: Sự phát triển trí tuệ của trẻ em cần được quan tâm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ khả năng tư duy, phân tích trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả khả năng tư duy của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong tâm lý học, giáo dục để đánh giá khả năng trí tuệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt khả năng tư duy, phân tích của một cá nhân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có thể thay bằng từ đơn giản hơn như "trí tuệ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trí tuệ"; "trí lực" nhấn mạnh vào khả năng và sức mạnh tư duy.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp với mức độ trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trí lực của anh ấy", "trí lực mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, yếu), động từ (phát triển, cải thiện), và lượng từ (nhiều, ít).
