Tri kì
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính chất tri kì.
Ví dụ:
Anh ấy là người tri kì của tôi, hiểu cả những điều tôi không nói.
Nghĩa: Có tính chất tri kì.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn thân của tớ rất tri kì, chỉ nhìn là biết tớ buồn.
- Cô giáo tri kì, hiểu vì sao em làm chậm.
- Con mèo với em như tri kì, em gọi là nó chạy tới ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn tri kì nên chỉ cần ra hiệu là hiểu ý nhau.
- Thầy cô tri kì, nhận ra năng khiếu của bạn và khuyến khích bạn theo đuổi.
- Trong nhật ký, mình gọi nhỏ bạn là người tri kì, vì nó lắng nghe mình không phán xét.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là người tri kì của tôi, hiểu cả những điều tôi không nói.
- Có những mối quan hệ tri kì, càng im lặng càng thấu nhau.
- Trong công việc, gặp được đồng nghiệp tri kì là may mắn hiếm có.
- Giữa bộn bề, một ánh nhìn tri kì đủ thay lời an ủi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính chất tri kì.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tri kì | Diễn tả mối quan hệ thấu hiểu sâu sắc, gắn bó về tâm hồn. Ví dụ: Anh ấy là người tri kì của tôi, hiểu cả những điều tôi không nói. |
| tâm giao | Trang trọng, văn chương, diễn tả sự gắn bó sâu sắc về tâm hồn và tư tưởng. Ví dụ: Họ có một tình bạn tâm giao hiếm có. |
| thân thiết | Trung tính, phổ biến, diễn tả mối quan hệ gần gũi, gắn bó. Ví dụ: Hai người bạn thân thiết chia sẻ mọi điều. |
| xa lạ | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự không quen biết, không có mối liên hệ. Ví dụ: Họ đối xử với nhau như những người xa lạ. |
| lạnh nhạt | Diễn tả thái độ thờ ơ, thiếu tình cảm, đối lập với sự gắn bó. Ví dụ: Thái độ lạnh nhạt của anh ấy khiến cô buồn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo ra sự tinh tế trong diễn đạt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật để chỉ các đặc điểm hoặc tính chất liên quan đến thời gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính xác.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt một cách chính xác về tính chất liên quan đến thời gian.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'hơi'.

Danh sách bình luận