Tráng niên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Tuổi đang trẻ, khoẻ mạnh, sung sức (thường chỉ nói về nam giới).
Ví dụ: Anh đang ở độ tráng niên, sức lực dồi dào và tinh thần hăm hở.
Nghĩa: (cũ). Tuổi đang trẻ, khoẻ mạnh, sung sức (thường chỉ nói về nam giới).
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai em đang độ tráng niên nên chạy rất nhanh.
  • Chú công an ở tráng niên, bế em bé rất khỏe.
  • Bác nông dân tráng niên gánh lúa đi qua sân làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở thời tráng niên, anh ấy làm việc bền bỉ suốt cả ngày mà vẫn còn hứng khởi.
  • Đội bóng làng toàn người tráng niên, bước chạy dồn dập như gió đồng.
  • Trong mắt em, tuổi tráng niên là lúc người đàn ông khỏe khoắn và sẵn sàng nhận việc nặng.
3
Người trưởng thành
  • Anh đang ở độ tráng niên, sức lực dồi dào và tinh thần hăm hở.
  • Tuổi tráng niên đến rồi đi nhanh như cơn gió, chỉ còn lại thói quen muốn làm nhiều hơn sức.
  • Người tráng niên thường ham thử sức, muốn tự mình gánh việc để thấy vai còn chắc.
  • Giữa phố xá ồn ào, một người tráng niên đạp xe vượt dốc, hơi thở mạnh mà mắt vẫn sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết mang tính lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật nam trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc có bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với sức mạnh và sự trẻ trung của nam giới.
  • Phong cách cổ điển, trang trọng, thường xuất hiện trong văn học hoặc các bài viết mang tính lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trẻ trung và sức mạnh của nam giới trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm do tính cổ điển của từ.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "thanh niên" hoặc "trai tráng".
  • Khác biệt với "thanh niên" ở chỗ nhấn mạnh hơn về sức mạnh và sự trưởng thành.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người tráng niên", "độ tuổi tráng niên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (người, độ tuổi) và tính từ (khỏe mạnh, sung sức).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...