Trạng huống

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình trạng có tính chất đặc biệt trong một lúc nào đó, gặp phải trong cuộc sống thực tế hay trải qua trong đời sống nội tâm.
Ví dụ: Anh ấy đang ở trạng huống cần trả lời ngay mà chưa kịp suy nghĩ.
Nghĩa: Tình trạng có tính chất đặc biệt trong một lúc nào đó, gặp phải trong cuộc sống thực tế hay trải qua trong đời sống nội tâm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn An rơi vào trạng huống lạc đường nên phải nhờ chú bảo vệ chỉ giúp.
  • Trong trận bóng, đội em gặp trạng huống đá phạt ngay trước khung thành.
  • Bạn Lan ở trạng huống bối rối khi phải nói trước lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn lúng túng trước trạng huống điện thoại hết pin giữa buổi thuyết trình.
  • Cô ấy bình tĩnh xử lý trạng huống mâu thuẫn bạn bè mà không làm ai tổn thương.
  • Đứng trước trạng huống lựa chọn câu trả lời cuối cùng, cậu ấy hít sâu rồi quyết định.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đang ở trạng huống cần trả lời ngay mà chưa kịp suy nghĩ.
  • Trong trạng huống thị trường biến động, giữ kỷ luật giúp doanh nghiệp không hoảng loạn.
  • Có những trạng huống nội tâm, ta chỉ im lặng mới nghe được tiếng mình muốn gì.
  • Khi tình cảm rơi vào trạng huống dở dang, người ta học cách tạm gác hy vọng để bước tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tình trạng có tính chất đặc biệt trong một lúc nào đó, gặp phải trong cuộc sống thực tế hay trải qua trong đời sống nội tâm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trạng huống Trang trọng, mang tính phân tích, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt ý tưởng phức tạp. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ấy đang ở trạng huống cần trả lời ngay mà chưa kịp suy nghĩ.
tình huống Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một tập hợp các sự kiện hoặc hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ: Chúng ta cần đánh giá kỹ tình huống hiện tại.
tình trạng Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ điều kiện hoặc trạng thái hiện tại của một sự vật, sự việc. Ví dụ: Tình trạng sức khỏe của anh ấy đang rất tốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình huống cụ thể trong nghiên cứu hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra bối cảnh hoặc tâm trạng cho nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu phân tích tình huống hoặc nghiên cứu trường hợp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác.
  • Thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả một tình huống cụ thể và có tính chất đặc biệt.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "tình huống".
  • Thường xuất hiện trong các văn bản phân tích hoặc mô tả chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tình huống" trong giao tiếp thông thường.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trạng huống khó khăn", "trạng huống bất ngờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khó khăn, bất ngờ), động từ (gặp, trải qua) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...