Tràm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây to cùng họ với ổi, vỏ xốp, lá hình bầu dục nhọn, có mùi thơm, dùng để cất tinh dầu, làm thuốc, vỏ cây dùng để xâm thuyền.
Ví dụ:
Con đường làng đi qua bạt ngàn tràm gió.
2.
động từ
(cũ; kết hợp hạn chế). Chém đầu.
Ví dụ:
Trong văn bản cổ, chữ tràm chỉ việc chém đầu.
Nghĩa 1: Cây to cùng họ với ổi, vỏ xốp, lá hình bầu dục nhọn, có mùi thơm, dùng để cất tinh dầu, làm thuốc, vỏ cây dùng để xâm thuyền.
1
Học sinh tiểu học
- Bên bờ sông có một rặng tràm xanh mát.
- Ông ngoại hái lá tràm để nấu dầu xoa.
- Vỏ cây tràm dày, sờ vào thấy mềm xốp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Rừng tràm mùa nước nổi thơm dìu dịu, ong kéo về tìm mật.
- Cô hướng dẫn viên kể rằng tinh dầu tràm giúp xua muỗi rất hiệu quả.
- Ngư dân lót vỏ tràm cho ghe, tin gỗ ấy chịu nước tốt.
3
Người trưởng thành
- Con đường làng đi qua bạt ngàn tràm gió.
- Mùi tinh dầu tràm thoảng trong gió đêm, nghe ấm như bàn tay mẹ xoa ngực trẻ.
- Người thợ lặng lẽ bóc lớp vỏ tràm, chắt chiu từng tấm để xâm thuyền trước mùa lũ.
- Giữa đồng bưng, hàng tràm đứng im như những ngọn nến xanh cắm sâu vào bùn non.
Nghĩa 2: (cũ; kết hợp hạn chế). Chém đầu.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện xưa, kẻ phạm tội nặng bị xử tràm.
- Nhà vua ra lệnh tràm tên cướp dữ.
- Dân làng sợ hãi vì nghe tin quan sẽ tràm phạm nhân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sử cũ chép rằng kẻ mưu phản bị đem ra pháp trường để tràm.
- Lệnh tràm vang lên lạnh lùng giữa sân rồng, ai nấy nín thở.
- Trước khi bị tràm, hắn xin nói lời cuối với mẹ già.
3
Người trưởng thành
- Trong văn bản cổ, chữ tràm chỉ việc chém đầu.
- Một sắc chỉ gọn lỏn đủ định đoạt số phận ai đó: đem ra tràm.
- Lưỡi đao hạ xuống, lịch sử ghi lại bằng một chữ ngắn mà rợn người: tràm.
- Nghĩ về những bản án ngày xưa, ta mới hiểu giá của pháp trị thay cho cảnh tùy nghi mà tràm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây to cùng họ với ổi, vỏ xốp, lá hình bầu dục nhọn, có mùi thơm, dùng để cất tinh dầu, làm thuốc, vỏ cây dùng để xâm thuyền.
Nghĩa 2: (cũ; kết hợp hạn chế). Chém đầu.
Từ đồng nghĩa:
trảm
Từ trái nghĩa:
tha mạng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tràm | Mang sắc thái cổ xưa, trang trọng hoặc văn chương, dùng để chỉ hành động xử tử bằng cách chặt đầu. Ví dụ: Trong văn bản cổ, chữ tràm chỉ việc chém đầu. |
| trảm | Hán Việt, trang trọng, cũ, chỉ hành động chặt đầu để xử tử. Ví dụ: Vua ra lệnh trảm tướng. |
| tha mạng | Trung tính, chỉ hành động không giết, cho sống. Ví dụ: Quan tha mạng cho phạm nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cây tràm trong các cuộc trò chuyện về thực vật hoặc y học dân gian.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về thực vật học, y học cổ truyền hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên hoặc trong các tác phẩm có bối cảnh miền quê.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành lâm nghiệp, dược liệu và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi nói về cây tràm.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản khoa học hoặc hành chính.
- Phong cách cổ xưa và hạn chế khi dùng với nghĩa "chém đầu".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "tràm" khi nói về cây cối hoặc sản phẩm từ cây tràm.
- Tránh dùng nghĩa "chém đầu" vì không còn phổ biến và có thể gây hiểu lầm.
- Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến thiên nhiên, y học hoặc môi trường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "bạch đàn" nếu không chú ý đến đặc điểm cây.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa cổ xưa.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ đặc điểm hoặc công dụng của cây tràm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Danh từ: Từ đơn. Động từ: Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) hoặc tính từ (xanh, thơm). Động từ: Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tác động.
