Tinh dầu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất nước có mùi thơm, dễ bay hơi, lấy từ thực vật hay động vật, thường dùng chế nước hoa hoặc làm thuốc.
Ví dụ: Tôi dùng tinh dầu tràm để hít cho dễ thở.
Nghĩa: Chất nước có mùi thơm, dễ bay hơi, lấy từ thực vật hay động vật, thường dùng chế nước hoa hoặc làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô mở nắp lọ tinh dầu cam, cả lớp thơm dịu.
  • Mẹ nhỏ tinh dầu vào đèn, phòng ngủ thơm sạch.
  • Bạn em xoa chút tinh dầu bạc hà, đầu bớt nhức.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhỏ vài giọt tinh dầu oải hương vào nước ấm, phòng như mềm lại.
  • Bạn tớ đun đèn khuếch tán, mùi tinh dầu len qua từng góc bàn học.
  • Ngửi thoáng tinh dầu bạc hà, mình thấy đầu óc sáng ra sau giờ thể dục.
3
Người trưởng thành
  • Tôi dùng tinh dầu tràm để hít cho dễ thở.
  • Chỉ một giọt tinh dầu quế, căn bếp bỗng ấm như vừa nhóm lửa ký ức.
  • Người pha chế thử nhiều tỉ lệ tinh dầu để hương nước hoa đứng vững mà không gắt.
  • Đêm dài, đặt máy khuếch tán với tinh dầu oải hương, tôi chậm rãi thu xếp lại những suy nghĩ rối bời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe hoặc làm đẹp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về y học, hóa học, và công nghiệp mỹ phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về hóa học, dược học và công nghệ mỹ phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc kỹ thuật.
  • Thường thuộc văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại chất lỏng có mùi thơm từ thực vật hoặc động vật.
  • Tránh dùng khi không có ý định nói về sản phẩm tự nhiên hoặc liên quan đến mùi hương.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên loài thực vật để chỉ rõ nguồn gốc, ví dụ: tinh dầu oải hương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dầu thơm" hoặc "nước hoa" trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "dầu" thông thường ở chỗ dễ bay hơi và có mùi thơm đặc trưng.
  • Cần chú ý đến nguồn gốc và cách chiết xuất khi sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chai tinh dầu", "tinh dầu hoa hồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thơm, tự nhiên), động từ (sử dụng, chiết xuất), và lượng từ (một chai, nhiều loại).