Trái mùa

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Hoa quả, thời tiết) không đúng mùa như bình thường.
Ví dụ: Hôm nay mưa trái mùa.
2.
tính từ
(kng.). Lỗi thời.
Nghĩa 1: (Hoa quả, thời tiết) không đúng mùa như bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa lạnh giữa mùa hè nghe thật trái mùa.
  • Vườn nhà bà nở mai vào thu, hoa nở trái mùa.
  • Cửa hàng bán dưa hấu ngày rét, quả đến trái mùa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời đang hanh khô bỗng đổ mưa rào trái mùa, sân trường ướt nhẹp.
  • Vườn xoài trĩu quả giữa lúc thu sang, hương vị trái mùa làm ai cũng ngạc nhiên.
  • Những cơn gió lạnh trái mùa lùa qua lớp, ai nấy vội kéo áo khoác.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay mưa trái mùa.
  • Cơn mưa trái mùa quét sạch lớp bụi nóng, rồi bỏ lại lòng đường những vệt loang như dấu tay của trời.
  • Những chùm sen nở trái mùa bên bờ ruộng, khiến lịch gieo cấy của làng chao đảo.
  • Khách ghé quán gọi bát canh chua vì thèm vị me trái mùa, chủ quán cười: có đấy, nhưng hiếm.
Nghĩa 2: (kng.). Lỗi thời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Hoa quả, thời tiết) không đúng mùa như bình thường.
Từ đồng nghĩa:
ngược mùa lệch mùa
Từ trái nghĩa:
đúng mùa thuận mùa
Từ Cách sử dụng
trái mùa Diễn tả sự không phù hợp với chu kỳ tự nhiên, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực. Ví dụ: Hôm nay mưa trái mùa.
ngược mùa Trung tính, diễn tả sự không đúng với chu kỳ tự nhiên. Ví dụ: Dưa hấu ngược mùa thường có giá cao hơn.
lệch mùa Trung tính, diễn tả sự sai lệch so với mùa thông thường. Ví dụ: Thời tiết lệch mùa khiến cây cối khó phát triển.
đúng mùa Trung tính, diễn tả sự phù hợp với chu kỳ tự nhiên. Ví dụ: Rau cải đúng mùa thường tươi ngon và rẻ.
thuận mùa Trung tính, diễn tả sự phù hợp và thuận lợi theo mùa. Ví dụ: Cây ăn quả thuận mùa cho năng suất cao.
Nghĩa 2: (kng.). Lỗi thời.
Từ đồng nghĩa:
lỗi thời hết thời
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trái mùa Khẩu ngữ, diễn tả sự không còn phù hợp với xu hướng hiện tại, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê bai nhẹ. Ví dụ:
lỗi thời Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự không còn phù hợp với thời đại. Ví dụ: Kiểu tóc này đã lỗi thời rồi.
hết thời Khẩu ngữ, hơi tiêu cực, diễn tả sự không còn được ưa chuộng. Ví dụ: Chiếc điện thoại này đã hết thời rồi.
hợp thời Trung tính, diễn tả sự phù hợp với xu hướng hiện tại. Ví dụ: Phong cách ăn mặc hợp thời giúp cô ấy tự tin hơn.
thời thượng Tích cực, diễn tả sự sang trọng, hợp mốt, theo xu hướng mới nhất. Ví dụ: Cô ấy luôn diện những bộ trang phục thời thượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hoa quả hoặc thời tiết không theo mùa thông thường.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để mô tả hiện tượng thời tiết hoặc sản phẩm nông nghiệp không theo mùa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự khác biệt hoặc lỗi thời.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về nông nghiệp hoặc khí hậu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bất ngờ hoặc không mong đợi khi nói về hoa quả, thời tiết.
  • Trong văn chương, có thể mang ý nghĩa ẩn dụ về sự không phù hợp hoặc lỗi thời.
  • Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt so với thông thường.
  • Tránh dùng khi không có sự khác biệt rõ ràng về mùa vụ hoặc thời điểm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự khác biệt khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng khi không có sự khác biệt rõ ràng về mùa vụ.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng đang được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoa trái mùa", "thời tiết trái mùa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời tiết, hoa quả; có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".