Tới lui
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Như lui tới.
2.
động từ
Tiến tới, tiến lên hay lùi lại (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh lùi rồi tới lui chiếc xe cho vừa chỗ đậu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Như lui tới.
Từ trái nghĩa:
đứng yên ở yên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tới lui | Diễn tả hành động đi lại nhiều lần, thường xuyên giữa các địa điểm hoặc trong một khu vực nhất định. Mang sắc thái trung tính, đôi khi gợi sự bận rộn hoặc quen thuộc. Ví dụ: |
| lui tới | Trung tính, diễn tả hành động đi lại nhiều lần, thường xuyên. Ví dụ: Anh ấy thường lui tới quán cà phê này. |
| đi lại | Trung tính, phổ biến, chỉ sự di chuyển qua lại. Ví dụ: Cô ấy đi lại trong nhà để tìm chìa khóa. |
| qua lại | Trung tính, phổ biến, chỉ sự di chuyển từ bên này sang bên kia hoặc ngược lại. Ví dụ: Người dân qua lại tấp nập trên phố. |
| đứng yên | Trung tính, chỉ trạng thái không di chuyển. Ví dụ: Xin hãy đứng yên tại chỗ. |
| ở yên | Trung tính, chỉ trạng thái không rời đi. Ví dụ: Anh ấy ở yên trong phòng suốt cả ngày. |
Nghĩa 2: Tiến tới, tiến lên hay lùi lại (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
đứng yên tĩnh tại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tới lui | Diễn tả hành động di chuyển theo hai hướng đối lập (tiến và lùi) một cách khái quát. Mang sắc thái trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự vận động chung. Ví dụ: Anh lùi rồi tới lui chiếc xe cho vừa chỗ đậu. |
| di chuyển | Trung tính, phổ biến, chỉ sự thay đổi vị trí. Ví dụ: Các phương tiện di chuyển chậm chạp trên đường. |
| vận động | Trung tính, hơi trang trọng hơn "di chuyển", chỉ sự chuyển động nói chung. Ví dụ: Cơ thể cần vận động thường xuyên để khỏe mạnh. |
| đứng yên | Trung tính, chỉ trạng thái không di chuyển. Ví dụ: Chiếc xe đứng yên chờ đèn đỏ. |
| tĩnh tại | Trang trọng, văn chương, chỉ trạng thái yên lặng, không chuyển động. Ví dụ: Hồ nước tĩnh tại phản chiếu bầu trời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động di chuyển qua lại, không có mục đích rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ chính xác hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo nhịp điệu hoặc miêu tả hành động lặp đi lặp lại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống miêu tả hành động đơn giản, không phức tạp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động di chuyển qua lại không có mục đích cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "lui tới" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lui tới", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng trong văn bản cần sự chính xác và trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh miêu tả hành động lặp đi lặp lại.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động di chuyển qua lại.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tới lui liên tục."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc tần suất.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận