Tĩnh tại

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở cố định một nơi, một chỗ, không hoặc rất ít đi lại, chuyển dịch.
Ví dụ: Căn phòng tĩnh tại, chỉ có ánh nắng chảy trên sàn gỗ.
Nghĩa: Ở cố định một nơi, một chỗ, không hoặc rất ít đi lại, chuyển dịch.
1
Học sinh tiểu học
  • Hòn đá nằm tĩnh tại bên gốc cây.
  • Không khí trong thư viện tĩnh tại như đang ngủ.
  • Chú mèo cuộn tròn, tĩnh tại trên ghế nệm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mặt hồ buổi sớm tĩnh tại, như chưa từng biết đến gió.
  • Trong giờ tự học, cả lớp ngồi tĩnh tại, chỉ còn tiếng bút lướt trên giấy.
  • Bức tượng đứng tĩnh tại giữa sân trường, lặng im qua bao mùa nắng mưa.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng tĩnh tại, chỉ có ánh nắng chảy trên sàn gỗ.
  • Khi rút khỏi ồn ã, tôi nhận ra nhịp tim mình cũng dần tĩnh tại.
  • Sau những chuyến đi, người ta đôi khi cần một góc tĩnh tại để gom lại mình.
  • Giữa dòng đời cuộn xiết, có một phần trong tôi muốn tĩnh tại như tảng đá dưới đáy sông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở cố định một nơi, một chỗ, không hoặc rất ít đi lại, chuyển dịch.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tĩnh tại trang trọng, sắc thái tĩnh lặng, hơi văn chương, mức độ mạnh Ví dụ: Căn phòng tĩnh tại, chỉ có ánh nắng chảy trên sàn gỗ.
bất động trung tính, khách quan, mức độ mạnh Ví dụ: Cảnh vật bất động dưới trưa hè.
cố định trung tính, kỹ thuật/hành chính, mức độ chắc chắn Ví dụ: Lịch trình đã cố định, không thay đổi.
yên vị khẩu ngữ, nhẹ, hàm ý ở nguyên chỗ Ví dụ: Cứ yên vị trong phòng mà làm đi.
động trung tính, đối lập khái niệm tĩnh/động Ví dụ: Máy ở trạng thái động mới sinh nhiệt.
di động trung tính, kỹ thuật, nhấn mạnh khả năng dịch chuyển Ví dụ: Thiết bị di động dễ bố trí lại.
xê dịch khẩu ngữ, nhẹ, gợi sự dịch chuyển ít Ví dụ: Đừng xê dịch đồ đạc nữa.
biến động trung tính, thiên về thay đổi mạnh theo thời gian Ví dụ: Giá cả biến động liên tục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả trạng thái không thay đổi, ít biến động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh tĩnh lặng, yên bình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như địa lý, vật lý để chỉ trạng thái không di chuyển.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự yên tĩnh, ổn định, không biến động.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ổn định, không thay đổi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn tả sự năng động, thay đổi.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo nghĩa cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái tĩnh khác như "yên tĩnh".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự linh hoạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tĩnh tại", "hoàn toàn tĩnh tại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hoàn toàn".
tĩnh yên đứng bất động cố định ổn định lặng ngưng đọng trầm tĩnh