Toàn quyền
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Quyền hành, quyền lực đầy đủ để giải quyết công việc.
Ví dụ:
Giám đốc ủy thác cho tôi toàn quyền xử lý hợp đồng này.
2.
danh từ
Người đứng đầu bộ máy cai trị, đại diện cho chính quốc ở một nước thuộc địa hoặc phụ thuộc.
Ví dụ:
Toàn quyền là chức vụ đại diện chính quốc cai trị thuộc địa.
Nghĩa 1: Quyền hành, quyền lực đầy đủ để giải quyết công việc.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy giao cho bạn lớp trưởng toàn quyền sắp xếp chỗ ngồi.
- Mẹ cho con toàn quyền chọn món quà sinh nhật.
- Ban tổ chức có toàn quyền quyết định trò chơi trong hội trại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trưởng được giao toàn quyền phân công nhiệm vụ cho từng bạn.
- Huấn luyện viên có toàn quyền thay người khi thấy trận đấu cần đổi nhịp.
- Trong dự án khoa học, bạn Linh nắm toàn quyền điều phối, nên mọi ý kiến đều đi qua bạn ấy.
3
Người trưởng thành
- Giám đốc ủy thác cho tôi toàn quyền xử lý hợp đồng này.
- Khi có toàn quyền, người ta thường lộ rõ cách nghĩ thật sự về trách nhiệm.
- Không có ranh giới kiểm soát, toàn quyền dễ trượt thành chuyên quyền.
- Anh cứ cho tôi toàn quyền, nhưng nhớ rằng kết quả tốt cần kèm sự hỗ trợ kịp thời.
Nghĩa 2: Người đứng đầu bộ máy cai trị, đại diện cho chính quốc ở một nước thuộc địa hoặc phụ thuộc.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, toàn quyền là người do mẫu quốc cử sang cai trị thuộc địa.
- Bức ảnh cũ chụp một vị toàn quyền đang duyệt binh.
- Sử sách kể rằng toàn quyền có quyền ra lệnh cho quan lại ở thuộc địa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong thời thuộc địa, mọi quyết định lớn thường phải qua tay vị toàn quyền.
- Nhà văn đã xây dựng nhân vật toàn quyền như biểu tượng của bộ máy cai trị xa lạ.
- Khi toàn quyền đến thăm, các quan địa phương chuẩn bị nghi thức tiếp đón rất nghiêm ngặt.
3
Người trưởng thành
- Toàn quyền là chức vụ đại diện chính quốc cai trị thuộc địa.
- Cái bóng của vị toàn quyền phủ lên cả thành phố, như lời nhắc về một thời lệ thuộc.
- Nhìn công văn đóng dấu, người ta hiểu quyền lực tập trung nơi toàn quyền đến mức nào.
- Những quyết sách của toàn quyền không chỉ quản trị kinh tế mà còn định hình tâm lý xã hội thuộc địa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quyền hành, quyền lực đầy đủ để giải quyết công việc.
Từ trái nghĩa:
hạn quyền vô quyền
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toàn quyền | trang trọng, phạm vi hành chính-chính trị, trung tính Ví dụ: Giám đốc ủy thác cho tôi toàn quyền xử lý hợp đồng này. |
| toàn năng | mạnh hơn, sắc thái siêu nghiệm/tôn giáo, văn chương; chỉ quyền lực tuyệt đối Ví dụ: Hội đồng đó không có toàn năng để quyết định mọi việc. |
| toàn lực | khẩu ngữ, nhẹ, thiên về mức độ đầy đủ; dùng trong phạm vi tổ chức Ví dụ: Ban chỉ đạo được trao toàn lực để xử lý sự cố. |
| hạn quyền | trung tính, hành chính; nhấn mạnh bị giới hạn thẩm quyền Ví dụ: Ban điều hành chỉ được hạn quyền trong việc chi tiêu. |
| vô quyền | mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ; không có quyền Ví dụ: Tổ công tác này gần như vô quyền trong quyết sách. |
Nghĩa 2: Người đứng đầu bộ máy cai trị, đại diện cho chính quốc ở một nước thuộc địa hoặc phụ thuộc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toàn quyền | lịch sử, trang trọng, trung tính Ví dụ: Toàn quyền là chức vụ đại diện chính quốc cai trị thuộc địa. |
| khâm sai | lịch sử, trang trọng; chức danh sứ giả có quyền lớn Ví dụ: Khâm sai được cử vào Nam để chấn chỉnh địa phương. |
| bản xứ | lịch sử, trung tính; người dân địa phương đối lập với viên toàn quyền Ví dụ: Giữa viên toàn quyền và quan lại bản xứ phát sinh mâu thuẫn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ quyền lực tối cao hoặc người có quyền lực tối cao trong một tổ chức hoặc quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết để miêu tả bối cảnh quyền lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực chính trị, lịch sử hoặc quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và quyền lực.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản chính trị hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quyền lực tối cao hoặc người có quyền lực tối cao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến quyền lực.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn phạm vi quyền lực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác như "quyền hạn" hoặc "quyền lực".
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong bối cảnh trang trọng để tránh gây hiểu lầm về mức độ quyền lực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "toàn quyền của quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ mức độ (như "tuyệt đối"), động từ chỉ hành động (như "nắm giữ"), hoặc danh từ chỉ vị trí (như "chức vụ").
