Khâm sai

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chức quan được vua phái đi làm một nhiệm vụ đặc biệt và quan trọng.
Ví dụ: Khâm sai là người thay mặt hoàng đế thi hành mệnh lệnh.
Nghĩa: Chức quan được vua phái đi làm một nhiệm vụ đặc biệt và quan trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Vị khâm sai mang chiếu vua đi đến miền biên ải.
  • Dân làng kính cẩn đón khâm sai vào đình làng.
  • Khâm sai cưỡi ngựa, theo sau là lính hầu cờ quạt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin khâm sai giá lâm khiến cả phủ đường chỉnh tề nghi trượng.
  • Khâm sai không chỉ thay mặt nhà vua, mà còn giữ kỷ cương nơi xa kinh thành.
  • Nghe trống báo hiệu khâm sai đến, quan địa phương vội sắp lễ nghinh tiếp.
3
Người trưởng thành
  • Khâm sai là người thay mặt hoàng đế thi hành mệnh lệnh.
  • Trong những thời khúc rối ren, bóng áo bào của khâm sai vừa là uy quyền vừa là trách nhiệm.
  • Đường xa bụi đỏ, khâm sai ôm theo con dấu, biết rằng một quyết định có thể đổi vận cả vùng.
  • Danh xưng khâm sai gợi nhắc một thể chế, nơi quyền lực tập trung nhưng cũng trĩu nặng mệnh nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chức quan được vua phái đi làm một nhiệm vụ đặc biệt và quan trọng.
Từ đồng nghĩa:
khâm phái
Từ Cách sử dụng
khâm sai Trang trọng, cổ xưa, chỉ chức quan có quyền lực đặc biệt do vua ban. Ví dụ: Khâm sai là người thay mặt hoàng đế thi hành mệnh lệnh.
khâm phái Trang trọng, cổ xưa, chỉ người được vua cử đi làm nhiệm vụ đặc biệt. Ví dụ: Vị khâm phái được giao trọng trách điều tra vụ án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về triều đình phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh về đề tài lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và quyền uy, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu lịch sử hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các sự kiện lịch sử hoặc trong bối cảnh tái hiện lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong triều đình phong kiến, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử cụ thể.
  • Không có từ đồng nghĩa hiện đại trực tiếp, cần hiểu rõ bối cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "vị"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vị khâm sai", "khâm sai triều đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, vị), tính từ (quan trọng), và động từ (được phái đi).