Sứ giả
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người được vua phái đi giao thiệp với nước ngoài.
Ví dụ:
Sứ giả là người vua cử đi bang giao với nước khác.
2.
danh từ
(trang trọng). Người được coi là đại diện tiêu biểu cho nhân dân một nước đến các nước khác nói lên tiếng nói và tình cảm của nhân dân mình với nhân dân các nước.
Nghĩa 1: Người được vua phái đi giao thiệp với nước ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua cử sứ giả sang nước láng giềng mang thư hòa hiếu.
- Sứ giả cưỡi ngựa vượt đèo để kịp đến kinh thành bạn.
- Trống điểm canh, sứ giả lên đường, áo choàng bay trong gió.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sứ giả mang quốc thư, mỗi lời nói đều đại diện thể diện triều đình.
- Khi sứ giả đặt chân đến biên ải, cờ hiệu hai bên cùng hạ xuống chào.
- Trước triều đình nước bạn, sứ giả giữ lễ, cân nhắc từng câu chữ như đi trên băng mỏng.
3
Người trưởng thành
- Sứ giả là người vua cử đi bang giao với nước khác.
- Một bước sai của sứ giả có thể làm lệch cả bàn cờ chính trị.
- Đêm trước ngày yết kiến, sứ giả ngồi trước ngọn đèn, sửa từng nếp áo cho ngay ngắn.
- Lịch sử nhiều lần nhớ đến những sứ giả biết mềm mà không yếu, cứng mà không gãy.
Nghĩa 2: (trang trọng). Người được coi là đại diện tiêu biểu cho nhân dân một nước đến các nước khác nói lên tiếng nói và tình cảm của nhân dân mình với nhân dân các nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người được vua phái đi giao thiệp với nước ngoài.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sứ giả | trang trọng, cổ điển, trung tính về sắc thái, phạm vi lịch sử/quan phương Ví dụ: Sứ giả là người vua cử đi bang giao với nước khác. |
| sứ thần | trang trọng, cổ điển; mức độ tương đương, dùng trong bối cảnh triều đình Ví dụ: Triều đình cử sứ thần sang cầu hòa. |
| khâm sai | trang trọng, cổ điển; thiên về phái viên do vua ủy quyền đặc biệt; gần nghĩa trong ngữ cảnh ngoại giao cổ Ví dụ: Vua sai khâm sai sang nước bạn bàn nghị hòa. |
| thù địch | trung tính, văn sử; kẻ đối lập, không mang chức năng giao thiệp; dùng đối lập vai trò sứ giả trong quan hệ bang giao cổ Ví dụ: Triều đình tiếp sứ giả chứ không dung kẻ thù địch. |
Nghĩa 2: (trang trọng). Người được coi là đại diện tiêu biểu cho nhân dân một nước đến các nước khác nói lên tiếng nói và tình cảm của nhân dân mình với nhân dân các nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản lịch sử, chính trị hoặc ngoại giao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, lịch sử hoặc huyền bí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quan hệ quốc tế hoặc lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Sắc thái trang trọng, lịch sự, thường gắn với bối cảnh lịch sử hoặc ngoại giao.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nhân vật lịch sử hoặc trong bối cảnh ngoại giao chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "đại sứ" hoặc "đặc phái viên" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Khác biệt với "đại sứ" ở chỗ "sứ giả" thường mang tính lịch sử và không chính thức bằng.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sứ giả hoàng gia", "sứ giả hòa bình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("sứ giả trung thành"), động từ ("gửi sứ giả"), hoặc các danh từ khác ("sứ giả hòa bình").
