Phái viên
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người được phái đi làm một nhiệm vụ nào đó.
Ví dụ:
Phái viên của công ty đến thương lượng hợp đồng.
Nghĩa: Người được phái đi làm một nhiệm vụ nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Phái viên của lớp được cô giáo cử đi nộp bài cho cả lớp.
- Phái viên của đội bóng sang lớp bên mời họ giao hữu.
- Bạn Minh làm phái viên đi xin phép thầy cho nhóm tập ở sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phái viên của câu lạc bộ khoa học đến các lớp để mời tham gia hội chợ STEM.
- Liên đội cử một phái viên đến phòng Đoàn để trình bày kế hoạch lễ kỷ niệm.
- Ban tổ chức chọn một phái viên tới gặp thầy tổng phụ trách để xin duyệt kịch bản.
3
Người trưởng thành
- Phái viên của công ty đến thương lượng hợp đồng.
- Trong cuộc đàm phán căng thẳng, phái viên được giao nói lời mở đầu để thăm dò thiện chí.
- Phái viên của tòa soạn lặn lội đến vùng lũ, thu thập thông tin rồi báo về trong đêm.
- Anh ta chỉ là phái viên, nhưng mỗi câu nói đều mang sức nặng của cả tổ chức đứng sau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ người được cử đi thực hiện nhiệm vụ cụ thể, như trong các bài báo hoặc báo cáo chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản ngoại giao, quân sự hoặc tổ chức quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh hành chính và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng người được giao nhiệm vụ cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh vai trò được giao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "đại diện" hoặc "sứ giả"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu lầm về vai trò và nhiệm vụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phái viên quốc tế", "phái viên đặc biệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("phái viên giỏi"), động từ ("gửi phái viên"), hoặc danh từ khác ("phái viên báo chí").
