Tham tán
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chức quan văn giúp trông coi việc quân dưới quyền một viên tướng, thời phong kiến.
Ví dụ:
Tham tán thời phong kiến là người văn trị giúp tướng trông coi việc quân.
2.
danh từ
Chức vụ ngoại giao ở sứ quán, sau đại sứ, công sứ và trên các bí thư, thường phụ trách một công tác quan trọng của sứ quán, như chính trị, văn hoá, thương vụ, quân sự, v.v.
Ví dụ:
Anh ấy hiện là tham tán tại sứ quán, phụ trách mảng chính trị.
Nghĩa 1: Chức quan văn giúp trông coi việc quân dưới quyền một viên tướng, thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Vị tham tán theo tướng ra trận để ghi chép và truyền lệnh.
- Tham tán xem sổ quân, nhắc lính giữ kỷ luật.
- Khi trống thúc quân vang lên, tham tán chạy đi báo cho các đội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong trang sử xưa, tham tán không trực tiếp cầm gươm nhưng điều phối quân lệnh rất nghiêm.
- Vị tướng tin cậy tham tán vì người này nắm rõ lương thảo và quân số.
- Đêm trước trận đánh, tham tán duyệt kế hoạch, so từng lộ trình rút tiến.
3
Người trưởng thành
- Tham tán thời phong kiến là người văn trị giúp tướng trông coi việc quân.
- Không cầm đao nơi tiền tuyến, tham tán giữ mạch vận hành của cả đạo quân bằng giấy lệnh và con dấu.
- Uy thế của tướng nằm ở gươm giáo, còn sức mạnh bền bỉ lại cậy vào tham tán nắm kỷ luật và hậu cần.
- Đọc sử, tôi mới thấy bóng tham tán lặng lẽ giữa doanh trại, nơi mọi quyết định được viết ra trước khi được hô lên.
Nghĩa 2: Chức vụ ngoại giao ở sứ quán, sau đại sứ, công sứ và trên các bí thư, thường phụ trách một công tác quan trọng của sứ quán, như chính trị, văn hoá, thương vụ, quân sự, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy là tham tán văn hoá ở sứ quán, hay tổ chức triển lãm tranh Việt.
- Tham tán thương vụ đến thăm làng nghề để tìm cơ hội bán hàng ra nước ngoài.
- Cô tham tán chính trị gặp học sinh để nói về tình bạn giữa hai nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi chiếu phim quốc tế do tham tán văn hoá phối hợp với nhà hát tổ chức.
- Tham tán chính trị trả lời phỏng vấn về quan hệ song phương, nói rất điềm tĩnh.
- Trong hội chợ công nghệ, tham tán thương vụ kết nối doanh nghiệp hai nước gặp nhau.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy hiện là tham tán tại sứ quán, phụ trách mảng chính trị.
- Ở nhiều sự kiện, tham tán văn hoá là chiếc cầu mềm nối nghệ sĩ địa phương với khán giả quốc tế.
- Tham tán thương vụ không bán hàng, nhưng mở đường để doanh nghiệp thấy thị trường và luật chơi.
- Trong khủng hoảng, lời phát biểu thận trọng của tham tán có thể hạ nhiệt dư luận trước khi đại sứ lên tiếng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chức quan văn giúp trông coi việc quân dưới quyền một viên tướng, thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tham tán | cổ, hành chính quân sự; trang trọng; trung tính sắc thái Ví dụ: Tham tán thời phong kiến là người văn trị giúp tướng trông coi việc quân. |
| tham mưu | trung tính, cổ; dùng trong ngữ cảnh chức vụ phụ tá quân sự Ví dụ: Ông được bổ nhiệm làm tham mưu dưới trướng vị tướng trấn thủ. |
Nghĩa 2: Chức vụ ngoại giao ở sứ quán, sau đại sứ, công sứ và trên các bí thư, thường phụ trách một công tác quan trọng của sứ quán, như chính trị, văn hoá, thương vụ, quân sự, v.v.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tham tán | hiện đại, hành chính ngoại giao; trang trọng; trung tính Ví dụ: Anh ấy hiện là tham tán tại sứ quán, phụ trách mảng chính trị. |
| cố vấn | trung tính, trang trọng; gần nghĩa chức năng phụ trách/chuyên trách tại cơ quan ngoại giao Ví dụ: Ông từng là cố vấn/tham tán chính trị tại sứ quán. |
| đại sứ | trang trọng; cấp cao hơn trong hệ thống ngoại giao, đối lập về cấp bậc Ví dụ: Sau nhiều năm làm tham tán, bà được bổ nhiệm làm đại sứ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến ngoại giao, lịch sử hoặc quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực ngoại giao và lịch sử quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các chức vụ trong lĩnh vực ngoại giao hoặc lịch sử quân sự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến các lĩnh vực trên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các chức vụ khác trong ngoại giao, cần chú ý đến thứ bậc và trách nhiệm cụ thể.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ chức vụ khác mà không có sự tương đồng về trách nhiệm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tham tán", "tham tán văn hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "tham tán chính trị", "được bổ nhiệm làm tham tán".
