Đại diện

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thay mặt cho cá nhân hoặc tập thể.
Ví dụ: Tôi được mời đại diện công ty ký hợp đồng.
2.
danh từ
Người đại diện.
Nghĩa 1: Thay mặt cho cá nhân hoặc tập thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo chọn bạn Lan đại diện lớp lên nhận phần thưởng.
  • Bố mẹ nhờ bác trưởng thôn đại diện gia đình đi họp.
  • Đội trưởng đại diện cả đội chào khán giả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh được bầu đại diện lớp phát biểu trong lễ chào cờ.
  • Chi đoàn cử một bạn nữ đại diện lên ký cam kết an toàn giao thông.
  • Trong cuộc thi, trường mình cử một câu lạc bộ đại diện thi đấu với trường bạn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi được mời đại diện công ty ký hợp đồng.
  • Chủ nhà nhờ tôi đại diện làm việc với tổ dân phố vì anh ấy đi công tác.
  • Luật sư chỉ đại diện cho thân chủ trong phạm vi được ủy quyền, không hơn.
  • Trong nhiều cuộc họp, một tiếng nói đại diện đúng mực có thể tháo gỡ cả nút thắt cảm xúc lẫn thủ tục.
Nghĩa 2: Người đại diện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thay mặt cho cá nhân hoặc tập thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đại diện Trung tính, trang trọng hoặc thông thường, chỉ hành động thay mặt, có tính ủy quyền. Ví dụ: Tôi được mời đại diện công ty ký hợp đồng.
thay mặt Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Ví dụ: Ông giám đốc đã thay mặt công ty phát biểu tại hội nghị.
Nghĩa 2: Người đại diện.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đại diện Trung tính, trang trọng hoặc thông thường, chỉ người được ủy quyền hoặc được chọn để thay mặt. Ví dụ:
đại biểu Trang trọng, thường dùng trong các sự kiện chính trị, hội nghị, hoặc các tổ chức lớn. Ví dụ: Các đại biểu quốc hội đã thảo luận về dự luật mới.
cá nhân Trung tính, dùng để chỉ một người riêng lẻ, không đại diện cho ai hay tập thể nào. Ví dụ: Quyết định này là của cá nhân anh ấy, không phải của tập thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thay mặt ai đó trong các tình huống hàng ngày, như "Tôi đại diện cho gia đình xin lỗi bạn."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc báo cáo, ví dụ "Người đại diện pháp luật của công ty."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả nhân vật có vai trò đại diện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc quản lý, như "đại diện thương mại".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức khi dùng trong văn bản hành chính hoặc pháp lý.
  • Trong khẩu ngữ, từ này có thể mang sắc thái thân thiện hoặc trung lập, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò thay mặt hoặc người được ủy quyền.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc khi không có sự ủy quyền rõ ràng.
  • Có thể thay thế bằng từ "thay mặt" trong một số trường hợp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thay mặt" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "đại biểu" ở chỗ "đại diện" thường có quyền hành động thay mặt, trong khi "đại biểu" chỉ tham gia mà không có quyền quyết định.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Là danh từ khi chỉ người hoặc tổ chức thay mặt, và là động từ khi chỉ hành động thay mặt cho ai đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là danh từ, thường đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, thường đứng ở vị trí vị ngữ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là danh từ, thường kết hợp với các tính từ hoặc danh từ khác; khi là động từ, thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc tổ chức.