Thay mặt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Làm việc gì) lấy tư cách của (những) người khác hoặc của một tổ chức nào đó.
Ví dụ: Tôi thay mặt công ty gửi lời cảm ơn quý khách.
Nghĩa: (Làm việc gì) lấy tư cách của (những) người khác hoặc của một tổ chức nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nhờ bạn lớp trưởng thay mặt lớp nhận phần thưởng.
  • Con thay mặt cả nhà chúc ông bà mạnh khỏe.
  • Bạn Lan được thay mặt nhóm nộp bài cho cô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chi đoàn cử Minh thay mặt tập thể phát biểu trong lễ chào cờ.
  • Em thay mặt nhóm gửi lời cảm ơn thầy vì buổi hướng dẫn.
  • Lớp trưởng thay mặt lớp xin lỗi vì làm ồn trong giờ thư viện.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thay mặt công ty gửi lời cảm ơn quý khách.
  • Chị ấy đứng lên thay mặt gia đình nói lời tri ân, giọng bình tĩnh mà ấm áp.
  • Khi ký văn bản thay mặt tổ chức, ta gánh cả trách nhiệm đi kèm với con dấu.
  • Không phải ai cũng đủ tín nhiệm để thay mặt tập thể nói một câu công bằng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Làm việc gì) lấy tư cách của (những) người khác hoặc của một tổ chức nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thay mặt trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong hành chính, nghi thức, giao tiếp nghiêm túc Ví dụ: Tôi thay mặt công ty gửi lời cảm ơn quý khách.
đại diện trung tính–trang trọng; dùng rộng rãi trong pháp lý, hành chính Ví dụ: Chị ấy thay mặt/đại diện công ty ký hợp đồng.
uỷ quyền trang trọng, pháp lý; nhấn mạnh có trao quyền chính thức Ví dụ: Anh ấy thay mặt/được uỷ quyền ký biên bản.
tự ý khẩu ngữ, sắc thái chê; làm theo ý mình, không nhân danh ai Ví dụ: Anh ấy không thay mặt ai mà tự ý quyết định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó đại diện cho người khác trong các tình huống không chính thức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, thư từ, hoặc báo cáo khi cần chỉ rõ người đại diện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc thông báo chính thức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức khi dùng trong văn bản hành chính.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái thân thiện hoặc gần gũi tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò đại diện trong các tình huống chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc khi không có sự ủy quyền rõ ràng.
  • Thường đi kèm với tên người hoặc tổ chức mà người đó đại diện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đại diện"; "thay mặt" thường mang tính cá nhân hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thay mặt công ty".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "thay mặt giám đốc", "thay mặt đoàn thể".
đại diện thay thế uỷ quyền uỷ nhiệm thế chỗ thế vai thế thân thế mạng thế vị thế quyền