Toàn lực

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toàn bộ sức lực có được.
Ví dụ: Tôi làm việc bằng toàn lực để kịp hạn nộp.
Nghĩa: Toàn bộ sức lực có được.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bóng của lớp đá bằng toàn lực để giành chiến thắng.
  • Em chạy bằng toàn lực để kịp chuyến xe buýt.
  • Cô ấy vẫy tay và gọi cứu trợ với toàn lực khi thấy bạn ngã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy dồn toàn lực vào cú ném quyết định ở cuối trận.
  • Nhóm chúng mình học bằng toàn lực trước kỳ kiểm tra học kỳ.
  • Cậu ấy hét gọi trọng tài với toàn lực vì bị phạm lỗi rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi làm việc bằng toàn lực để kịp hạn nộp.
  • Trong những ngày gian khó, chúng tôi gom toàn lực để giữ cửa hàng khỏi phải đóng.
  • Cô ca sĩ dốc toàn lực ở đoạn cao trào, khiến khán phòng lặng đi.
  • Anh đã yêu bằng toàn lực, nên khi buông tay cũng nhẹ lòng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Toàn bộ sức lực có được.
Từ đồng nghĩa:
hết sức toàn sức
Từ trái nghĩa:
bán sức nhàn sức
Từ Cách sử dụng
toàn lực mức độ mạnh; trung tính–trang trọng; dùng trong văn bản, phát ngôn nhấn mạnh sự dốc hết sức Ví dụ: Tôi làm việc bằng toàn lực để kịp hạn nộp.
hết sức mạnh; khẩu ngữ–trung tính; nhấn dốc toàn bộ năng lực Ví dụ: Anh ta chiến đấu với hết sức.
toàn sức mạnh; trung tính; gần nghĩa kỹ thuật, thay thế trong nhiều ngữ cảnh trang trọng Ví dụ: Đội bóng thi đấu bằng toàn sức.
bán sức nhẹ–trung tính; sắc thái chê trách làm không dốc hết Ví dụ: Cậu ấy chỉ đá với bán sức.
nhàn sức nhẹ; trung tính–khẩu ngữ; làm thư thả, không dồn lực Ví dụ: Cô ấy chạy nhàn sức ở nửa đầu chặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự nỗ lực tối đa trong một hoạt động cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự huy động tối đa nguồn lực trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sự quyết tâm, nỗ lực của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm, nỗ lực cao độ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống cần nhấn mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực tối đa trong một hoạt động.
  • Tránh dùng trong các tình huống không cần nhấn mạnh sự nỗ lực.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như "dùng", "huy động".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nỗ lực khác như "hết sức", "tận lực".
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh lạm dụng trong các tình huống không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
"Toàn lực" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "toàn lực của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "dùng toàn lực"), tính từ (như "toàn lực mạnh mẽ"), hoặc lượng từ (như "một toàn lực").