Toàn gia
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cả gia đình, cả nhà.
Ví dụ:
Lễ cúng tổ tiên có mặt toàn gia.
Nghĩa: Cả gia đình, cả nhà.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày Tết, toàn gia quây quần bên mâm cơm.
- Ảnh chụp toàn gia treo ở phòng khách.
- Chiều nay toàn gia cùng dọn dẹp nhà cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối tuần, cả khu xóm rộn ràng vì các nhà đều đón khách toàn gia tụ họp.
- Bức thư mời ghi rõ: buổi lễ dành cho toàn gia, ai cũng có phần.
- Đèn trước hiên sáng lên là tín hiệu toàn gia đã trở về sau một ngày dài.
3
Người trưởng thành
- Lễ cúng tổ tiên có mặt toàn gia.
- Niềm vui chỉ trọn khi bữa cơm có đủ mặt toàn gia, tiếng cười lan khắp bếp.
- Nhà mới chưa ấm nếu chưa một lần đón toàn gia ngồi chuyện trò đến khuya.
- Những quyết định lớn nên bàn cùng toàn gia để chia sẻ trách nhiệm và thương yêu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cả gia đình, cả nhà.
Từ đồng nghĩa:
cả nhà toàn nhà
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toàn gia | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong văn viết/báo chí, khẩu ngữ ít hơn Ví dụ: Lễ cúng tổ tiên có mặt toàn gia. |
| cả nhà | khẩu ngữ, thân mật hơn; mức độ bao quát như nhau Ví dụ: Cả nhà đi du lịch dịp Tết. |
| toàn nhà | trung tính; gần văn viết; thường dùng trong thông báo Ví dụ: Thông báo cho toàn nhà ngày mai nghỉ điện. |
| cá nhân | trung tính; đối lập phạm vi số lượng (một người vs cả nhà) Ví dụ: Hỗ trợ cho cá nhân chứ không phải cho toàn gia. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cả nhà".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng hoặc thông báo chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn kính.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "cả nhà".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cả nhà" trong giao tiếp hàng ngày.
- "Toàn gia" mang sắc thái trang trọng hơn so với "cả nhà".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'toàn gia đình', 'toàn gia đình tôi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định như 'cả', 'toàn bộ' hoặc các từ chỉ sở hữu như 'của tôi', 'của bạn'.

Danh sách bình luận