Gia giáo

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(id.). Sự giáo dục trong gia đình (thường nói về gia đình phong kiến thời trước).
Ví dụ: Anh ấy thành nếp là nhờ gia giáo từ nhỏ.
2.
tính từ
(dùng hạn chế). Có nền nếp, có giáo dục (thường nói về gia đình phong kiến thời trước).
Ví dụ: Đó là một gia đình gia giáo.
Nghĩa 1: (id.). Sự giáo dục trong gia đình (thường nói về gia đình phong kiến thời trước).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội hay kể nhà xưa rất coi trọng gia giáo.
  • Mẹ bảo, ngày trước người ta học phép lịch sự từ gia giáo.
  • Trong chuyện cổ, những bạn nhỏ được khen vì có gia giáo tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức thư của cụ ngoại nói nhiều về gia giáo, như lời nhắc giữ lễ phép trong nhà.
  • Trong truyện, chàng trai trưởng thành nhờ gia giáo nghiêm cẩn của cha.
  • Cô giáo phân tích: thời xưa, gia giáo là chiếc khung định hình nết người.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy thành nếp là nhờ gia giáo từ nhỏ.
  • Bước qua bao biến động, thứ còn bám rễ trong tôi là gia giáo bà để lại.
  • Không chức tước nào thay thế được gia giáo, vì nó nắn chỉnh con người từ bên trong.
  • Nhắc đến ông cụ, người ta nhớ ngay một nền gia giáo chặt chẽ mà ấm áp.
Nghĩa 2: (dùng hạn chế). Có nền nếp, có giáo dục (thường nói về gia đình phong kiến thời trước).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan sống trong một nhà rất gia giáo.
  • Bố mẹ bảo nhà bác Tư nổi tiếng gia giáo trong xóm.
  • Ông chủ nhiệm khen gia đình bạn ấy trông rất gia giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy lớn lên trong một nếp nhà gia giáo, lời ăn tiếng nói luôn chừng mực.
  • Cậu bạn có phong thái điềm đạm, đúng kiểu con nhà gia giáo.
  • Ở phố cổ, có những nếp nhà gia giáo, cửa gỗ lúc nào cũng gọn ghẽ, yên tĩnh.
3
Người trưởng thành
  • Đó là một gia đình gia giáo.
  • Cách tiếp khách của họ toát lên vẻ gia giáo: nhẹ giọng, đúng mực, không phô trương.
  • Nhìn bàn thờ chăm chút và bữa cơm ngay ngắn, tôi biết đây là nếp nhà gia giáo.
  • Chị bảo mình không giàu, chỉ mong con nhớ nề nếp của một nhà gia giáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về truyền thống gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc giáo dục gia đình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để miêu tả bối cảnh gia đình trong các tác phẩm văn học về thời kỳ phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gợi nhớ về các giá trị truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự giáo dục và nền nếp trong gia đình truyền thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về các gia đình không có nền tảng phong kiến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giáo dục hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với "giáo dục" ở chỗ nhấn mạnh vào truyền thống gia đình hơn là hệ thống giáo dục chính quy.
1
Chức năng ngữ pháp
"Gia giáo" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Gia giáo" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "gia giáo" thường đứng sau các từ chỉ định như "sự" hoặc "nền". Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "gia đình gia giáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "gia giáo" thường kết hợp với các từ chỉ định như "sự", "nền". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc gia đình, ví dụ: "gia đình gia giáo".