Gia phong

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nền nếp riêng của một gia đình phong kiến; nếp nhà.
Ví dụ: Gia phong được giữ vững qua cách dạy con và đối đãi với người ngoài.
Nghĩa: Nền nếp riêng của một gia đình phong kiến; nếp nhà.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà nội giữ gia phong rất nghiêm, ai cũng chào hỏi lễ phép.
  • Ông bà kể chuyện xưa để con cháu hiểu gia phong của nhà mình.
  • Trong bữa cơm, cả nhà ngồi ngay ngắn, đó là gia phong của họ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn cách cả nhà chúc Tết, mình thấy rõ gia phong được gìn giữ qua từng lời chào.
  • Bức ảnh thờ treo trang trọng giữa nhà như nhắc mọi người nhớ về gia phong.
  • Gia phong của họ thể hiện ở lối sống giản dị mà lễ độ, từ ăn nói đến cách ứng xử.
3
Người trưởng thành
  • Gia phong được giữ vững qua cách dạy con và đối đãi với người ngoài.
  • Không cần lời răn dạy dài dòng, gia phong lặng lẽ thấm vào thói quen mỗi bữa cơm, mỗi câu chào.
  • Ngôi nhà nhỏ, vài món đồ cũ, nhưng gia phong thì bền chặt như sợi chỉ khâu kết đời người.
  • Đến khi va chạm với đời, ta mới hiểu gia phong là chiếc neo giữ mình không trôi theo gió thời cuộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nền nếp riêng của một gia đình phong kiến; nếp nhà.
Từ đồng nghĩa:
nếp nhà gia giáo
Từ Cách sử dụng
gia phong Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc nói về truyền thống gia đình, mang sắc thái trang trọng nhẹ. Ví dụ: Gia phong được giữ vững qua cách dạy con và đối đãi với người ngoài.
nếp nhà Trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết, chỉ thói quen, truyền thống của gia đình. Ví dụ: Gia đình anh ấy vẫn giữ được nếp nhà truyền thống.
gia giáo Trang trọng, thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh sự giáo dục, rèn luyện đạo đức trong gia đình. Ví dụ: Cô ấy được nuôi dạy trong một gia đình có gia giáo tốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về truyền thống gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh cho các tác phẩm về gia đình, truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, mang tính truyền thống và lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về truyền thống gia đình, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày không liên quan đến chủ đề gia đình hoặc truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nếp sống hoặc phong tục khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ các gia đình hiện đại không có nền nếp phong kiến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "nền"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gia phong của gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (giữ gìn, bảo vệ) và các từ chỉ định (này, đó).