Tộc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(Thường nói tộc người) Cộng đồng người có tên gọi, địa vực cư trú, ngôn ngữ, đặc điểm sinh hoạt và văn hoá riêng (có thể là một bộ lạc, một bộ tộc hay một dân tộc)
Ví dụ: Ở thung lũng ấy có một tộc vẫn gìn giữ lễ hội mùa màng.
Nghĩa: (Thường nói tộc người) Cộng đồng người có tên gọi, địa vực cư trú, ngôn ngữ, đặc điểm sinh hoạt và văn hoá riêng (có thể là một bộ lạc, một bộ tộc hay một dân tộc)
1
Học sinh tiểu học
  • Ở vùng núi có nhiều tộc sinh sống, mỗi tộc có trang phục riêng.
  • Bạn Lan kể về một tộc ở Tây Nguyên thích đánh cồng chiêng.
  • Trong bảo tàng, em thấy bản đồ các tộc trên khắp đất nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những tộc khác nhau cùng chung sống, tạo nên bức tranh văn hoá đa dạng.
  • Mỗi tộc giữ tiếng nói của mình, như một chiếc chìa khóa mở cửa ký ức tổ tiên.
  • Khi học lịch sử, chúng em tìm hiểu phong tục của nhiều tộc để hiểu vì sao họ gắn bó với đất đai ấy.
3
Người trưởng thành
  • Ở thung lũng ấy có một tộc vẫn gìn giữ lễ hội mùa màng.
  • Một tộc tồn tại không chỉ nhờ số người, mà còn nhờ ký ức chung và những điều thiêng liêng họ tin.
  • Khi di dân tăng lên, ranh giới giữa các tộc vừa mềm đi vừa hiện rõ ở cách họ chọn gìn giữ tiếng mẹ đẻ.
  • Ông cụ kể rằng tộc của bà ngày xưa đi dọc theo con sông này, dựng nhà nơi có bóng tre và tiếng suối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Thường nói tộc người) Cộng đồng người có tên gọi, địa vực cư trú, ngôn ngữ, đặc điểm sinh hoạt và văn hoá riêng (có thể là một bộ lạc, một bộ tộc hay một dân tộc)
Từ đồng nghĩa:
dân tộc
Từ Cách sử dụng
tộc Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu xã hội, lịch sử, hoặc khi nói về các nhóm người có đặc điểm văn hóa riêng biệt. Ví dụ: Ở thung lũng ấy có một tộc vẫn gìn giữ lễ hội mùa màng.
dân tộc Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ một cộng đồng người có chung nguồn gốc, văn hóa, ngôn ngữ và ý thức dân tộc. Ví dụ: Việt Nam có 54 dân tộc anh em.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện về văn hóa hoặc dân tộc học.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo về dân tộc học, xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh văn hóa, lịch sử cho tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu về nhân chủng học, dân tộc học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác khi nói về các nhóm người có đặc điểm văn hóa riêng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một nhóm người có đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ riêng biệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải phân biệt rõ ràng giữa các nhóm người.
  • Thường đi kèm với các từ như "người", "bộ lạc", "dân tộc" để chỉ rõ đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "dân tộc" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Cần chú ý đến sự khác biệt về quy mô và đặc điểm khi so sánh với các từ gần nghĩa.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về ý nghĩa văn hóa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tộc người", "tộc thiểu số".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc lượng từ, ví dụ: "một tộc người", "tộc lớn".