Gia chủ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Chủ nhà.
Ví dụ:
Gia chủ đứng trước hiên, mời đoàn thợ vào xem việc.
Nghĩa: (cũ). Chủ nhà.
1
Học sinh tiểu học
- Gia chủ mở cổng chào khách vào nhà.
- Em chào gia chủ rồi mới bước vào phòng khách.
- Gia chủ mời mọi người ngồi uống nước chè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước khi vào nhà cổ, chúng tôi chào gia chủ theo phép lịch sự.
- Gia chủ bận rộn sắp xếp bàn ghế để đón họ hàng.
- Người lữ khách xin phép gia chủ nghỉ nhờ qua đêm.
3
Người trưởng thành
- Gia chủ đứng trước hiên, mời đoàn thợ vào xem việc.
- Trong buổi cúng tân gia, gia chủ nghiêm cẩn thắp hương, khách khứa im lặng chờ.
- Khi xảy ra chuyện vỡ bình cổ, gia chủ chỉ mỉm cười, bảo của đi thay người.
- Chìa khóa nằm ở tay gia chủ, nên mọi quyết định trong nhà đều do ông định đoạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Chủ nhà.
Từ đồng nghĩa:
chủ nhà
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gia chủ | Từ ngữ trang trọng, hơi cổ, dùng để chỉ người đứng đầu gia đình hoặc chủ sở hữu ngôi nhà, đặc biệt khi tiếp khách. Ví dụ: Gia chủ đứng trước hiên, mời đoàn thợ vào xem việc. |
| chủ nhà | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ người sở hữu hoặc người đứng ra tiếp khách trong một ngôi nhà. Ví dụ: Chủ nhà đã chuẩn bị bữa tiệc rất chu đáo. |
| khách | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ người được mời hoặc đến thăm nhà của người khác. Ví dụ: Các vị khách đã đến đông đủ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "chủ nhà".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc cổ điển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường thấy trong tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi muốn tạo không khí cổ kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng hoặc khi viết về bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "chủ nhà".
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chủ nhà" trong giao tiếp hiện đại.
- "Gia chủ" mang sắc thái cổ điển hơn so với "chủ nhà".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "gia chủ của ngôi nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (như "tốt bụng"), động từ (như "là"), hoặc các danh từ khác (như "ngôi nhà").
