Gia trưởng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người đàn ông đứng đầu, nắm mọi quyền hành trong gia đình thời phong kiến.
Ví dụ:
Ngày xưa, gia trưởng giữ mọi quyền trong nhà.
2.
tính từ
Có tư tưởng hoặc tác phong của người đứng đầu, người lãnh đạo tự coi mình là có mọi quyền hành, tự ý quyết định mọi việc, coi thường quyền dân chủ của những người khác.
Ví dụ:
Anh ấy khá gia trưởng trong cách điều hành.
Nghĩa 1: Người đàn ông đứng đầu, nắm mọi quyền hành trong gia đình thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội là người gia trưởng, mọi người phải nghe lời ông trong nhà.
- Trong câu chuyện cổ, người gia trưởng quyết định việc cưới hỏi của con.
- Ở nhà xưa, người gia trưởng ngồi ở bàn giữa và phân việc cho cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong xã hội phong kiến, người gia trưởng thường quyết định chuyện lớn, từ đất đai đến hôn sự.
- Nhân vật ông bá hộ trong truyện hiện lên như một gia trưởng, lời ông nói là luật của nhà.
- Buổi giỗ họ, người gia trưởng chủ trì nghi lễ và sắp xếp chỗ ngồi cho con cháu.
3
Người trưởng thành
- Ngày xưa, gia trưởng giữ mọi quyền trong nhà.
- Trong ký ức của mẹ, bóng dáng người gia trưởng phủ lên từng bữa cơm và tiếng thở dài của bà.
- Ông cụ là gia trưởng đúng nghĩa: chữ ông là mệnh lệnh, dù đúng dù sai cũng khó ai cãi.
- Nhắc đến gia trưởng thời cũ là nhắc đến một trật tự nghiêm ngặt, nơi tình cảm nhiều khi phải nhường cho luật lệ của nhà.
Nghĩa 2: Có tư tưởng hoặc tác phong của người đứng đầu, người lãnh đạo tự coi mình là có mọi quyền hành, tự ý quyết định mọi việc, coi thường quyền dân chủ của những người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Ba không nên quá gia trưởng, hãy hỏi ý kiến cả nhà trước khi quyết định.
- Cô giáo bảo làm lớp trưởng mà gia trưởng thì bạn bè sẽ khó góp ý.
- Anh trai bớt gia trưởng đi, nghe em nói với.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy làm trưởng nhóm nhưng hơi gia trưởng, phân việc không hỏi ai.
- Ông chủ quá gia trưởng nên nhân viên ngại nói lên ý kiến.
- Trong gia đình hiện đại, cách cư xử gia trưởng dễ làm mọi người xa cách.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy khá gia trưởng trong cách điều hành.
- Sự gia trưởng trong một tổ chức khiến sáng kiến chết yểu ngay từ cửa.
- Khi người chồng giữ thói gia trưởng, hôn nhân biến thành sân khấu độc thoại.
- Tưởng là bản lĩnh lãnh đạo, hóa ra chỉ là cái bóng gia trưởng che lấp tiếng nói của người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người đàn ông đứng đầu, nắm mọi quyền hành trong gia đình thời phong kiến.
Nghĩa 2: Có tư tưởng hoặc tác phong của người đứng đầu, người lãnh đạo tự coi mình là có mọi quyền hành, tự ý quyết định mọi việc, coi thường quyền dân chủ của những người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gia trưởng | Mang tính phê phán, chỉ trích một tư tưởng, tác phong độc đoán, không tôn trọng người khác. Ví dụ: Anh ấy khá gia trưởng trong cách điều hành. |
| độc đoán | Tiêu cực, phê phán, chỉ tính cách hoặc phong cách lãnh đạo. Ví dụ: Anh ta có tính cách độc đoán, không ai dám góp ý. |
| dân chủ | Tích cực, trang trọng, chỉ tư tưởng, phong cách lãnh đạo tôn trọng quyền của người khác. Ví dụ: Một người lãnh đạo dân chủ luôn lắng nghe ý kiến của cấp dưới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc mô tả một người đàn ông có tính cách độc đoán trong gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, gia đình, hoặc nghiên cứu về văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để xây dựng nhân vật hoặc bối cảnh gia đình trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn viết.
- Thể hiện thái độ không đồng tình với sự độc đoán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hoặc mô tả một người có tính cách độc đoán trong gia đình.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự tôn trọng hoặc trang trọng.
- Thường dùng trong các cuộc thảo luận về quyền bình đẳng giới.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vai trò lãnh đạo khác nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
- Không nên dùng để chỉ người lãnh đạo trong các tổ chức hoặc công ty.
1
Chức năng ngữ pháp
"Gia trưởng" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Gia trưởng" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "gia trưởng" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "gia trưởng" thường kết hợp với các động từ như "là", "trở thành". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ người như "người", "ông".
