Gia thất
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; kết hợp hạn chế). Gia đình mới ra ở riêng.
Ví dụ:
Anh đã có gia thất và dọn ra ở riêng.
Nghĩa: (cũ; kết hợp hạn chế). Gia đình mới ra ở riêng.
1
Học sinh tiểu học
- Anh Tư lập gia thất, dựng căn nhà nhỏ bên bờ sông.
- Ngày anh trai có gia thất, cả xóm đến chúc mừng.
- Ba nói khi con có gia thất thì sẽ tự lo bếp núc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi có việc ổn định, chị Hai mới tính chuyện gia thất.
- Anh họ báo tin đã yên bề gia thất, ai nấy đều mừng.
- Ông ngoại bảo: có gia thất rồi thì phải biết vun vén.
3
Người trưởng thành
- Anh đã có gia thất và dọn ra ở riêng.
- Bạn bè lần lượt yên bề gia thất, tôi bỗng thấy mình chậm lại trước ngưỡng cửa đời.
- Ngày lập gia thất, anh tự nhủ sẽ học cách kiên nhẫn như cha.
- Người có gia thất dễ biết quý đồng tiền vì mỗi khoản chi đều mang gương mặt người thân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc tài liệu nghiên cứu về xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường gặp trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường được thay thế bằng từ "gia đình" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gia đình" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gia thất của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ sở hữu, ví dụ: "gia thất hạnh phúc", "xây dựng gia thất".
