Gia đạo

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lễ lối và phép tắc riêng trong một gia đình phong kiến.
Ví dụ: Gia đạo của họ khắt khe, nói sai lời cũng bị quở.
2.
danh từ
(cũ). Như gia cảnh.
Nghĩa 1: Lễ lối và phép tắc riêng trong một gia đình phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà ông bá rất nghiêm, ai cũng phải làm đúng gia đạo.
  • Trong bữa cơm, con cháu phải ngồi theo thứ tự vì gia đạo quy định như vậy.
  • Ông nội dạy rằng nói năng nhỏ nhẹ là giữ gia đạo của nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu chuyện làng xưa kể về một dòng họ đặt gia đạo lên trên mọi niềm vui riêng.
  • Cô dâu mới phải cúi chào cả họ, theo gia đạo truyền từ đời trước.
  • Trong ngôi nhà cổ, gia đạo hiện ra qua từng phép chào, từng cách bưng mâm bát.
3
Người trưởng thành
  • Gia đạo của họ khắt khe, nói sai lời cũng bị quở.
  • Giữ gia đạo là giữ cái khuôn phép mà tổ tiên đã định, dẫu đôi khi ngột ngạt.
  • Có nhà lấy gia đạo làm cớ để nén cảm xúc, biến bữa cơm thành buổi duyệt lễ.
  • Khi quyền uy nhập vào gia đạo, tiếng cười trẻ nhỏ cũng như phải xin phép.
Nghĩa 2: (cũ). Như gia cảnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lễ lối và phép tắc riêng trong một gia đình phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gia đạo Trang trọng, cổ kính, nhấn mạnh trật tự và đạo đức truyền thống trong gia đình. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Gia đạo của họ khắt khe, nói sai lời cũng bị quở.
gia phong Trang trọng, cổ kính, nhấn mạnh nề nếp, truyền thống gia đình. Ví dụ: Gia phong nhà họ Nguyễn rất nghiêm cẩn.
gia giáo Trang trọng, cổ kính, nhấn mạnh sự giáo dục, nề nếp từ gia đình. Ví dụ: Cô ấy được nuôi dạy trong một gia đình có gia giáo.
Nghĩa 2: (cũ). Như gia cảnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gia đạo Trung tính, hơi cổ, dùng để chỉ tình hình chung của một gia đình (thường là về mặt kinh tế, xã hội). (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ:
gia cảnh Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ tình hình kinh tế, xã hội của gia đình. Ví dụ: Gia cảnh anh ấy rất khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về văn hóa gia đình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc khi miêu tả bối cảnh gia đình xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến các giá trị truyền thống hoặc phép tắc gia đình trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc khi nói về gia đình hiện nay.
  • Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "gia cảnh" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Khác biệt với "gia đình" ở chỗ nhấn mạnh vào lễ nghi và phép tắc.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gia đạo của ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (giữ gìn, bảo vệ) và các danh từ khác (gia đình, lễ nghi).