Gia huấn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Sự dạy bảo con em trong gia đình.
Ví dụ:
Trong nhiều gia đình, gia huấn là kim chỉ nam cho cách sống.
Nghĩa: (cũ). Sự dạy bảo con em trong gia đình.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội thường kể chuyện xưa để làm gia huấn cho cả nhà.
- Mẹ ghi vài điều gia huấn lên tờ giấy và dán ở bàn học của em.
- Nhà bạn Lan có cuốn sổ gia huấn, ai cũng đọc trước bữa cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những câu răn dạy dịu mà nghiêm của mẹ trở thành gia huấn chúng tôi ghi nhớ.
- Ba bảo, gia huấn không chỉ là lời nói, mà còn là cách ông sống mỗi ngày.
- Trong buổi họp họ, cụ trưởng tộc đọc lại gia huấn để nhắc con cháu giữ nếp nhà.
3
Người trưởng thành
- Trong nhiều gia đình, gia huấn là kim chỉ nam cho cách sống.
- Ngẫm lại, phần lớn gia huấn của cha mẹ nằm trong những việc nhỏ họ kiên trì làm.
- Không phải gia huấn nào cũng hợp thời; có điều cần giữ, có điều nên sửa.
- Đi qua va vấp, tôi mới hiểu vì sao gia huấn của mẹ luôn đặt chữ nhân lên trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Sự dạy bảo con em trong gia đình.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gia huấn | Cũ, trang trọng, mang tính truyền thống, chỉ sự dạy bảo đạo đức, lễ nghĩa trong gia đình. Ví dụ: Trong nhiều gia đình, gia huấn là kim chỉ nam cho cách sống. |
| gia giáo | Trang trọng, mang tính truyền thống, nhấn mạnh sự giáo dục đạo đức, nề nếp gia đình. Ví dụ: Nền gia giáo nghiêm khắc đã rèn giũa anh thành người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về văn hóa gia đình hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc các tác phẩm viết về gia đình truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn với các giá trị truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các giá trị giáo dục gia đình trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "giáo dục gia đình".
- Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự gia huấn", "lời gia huấn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ mức độ (như "tốt", "nghiêm khắc") hoặc động từ chỉ hành động (như "nhận", "thực hiện").
