Gia cư
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Nhà ở của một gia đình, về mặt là tài sản riêng của gia đình đó.
Ví dụ:
Gia cư này đã đứng sổ đỏ tên nhà tôi từ lâu.
Nghĩa: (cũ). Nhà ở của một gia đình, về mặt là tài sản riêng của gia đình đó.
1
Học sinh tiểu học
- Gia cư của bạn Lan là căn nhà nhỏ có sân trước trồng hoa.
- Ba mẹ nói gia cư là tài sản quý của gia đình em.
- Ông ngoại tự tay sơn lại gia cư để cả nhà ở sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia đình bạn tôi coi gia cư như chiếc tổ ấm, đi đâu cũng muốn quay về.
- Sau nhiều năm dành dụm, họ mới mua được một gia cư đứng tên cả hai vợ chồng.
- Trong hồ sơ, bố mẹ ghi rõ địa chỉ gia cư để chứng minh nơi ở thuộc sở hữu của gia đình.
3
Người trưởng thành
- Gia cư này đã đứng sổ đỏ tên nhà tôi từ lâu.
- Người ta có thể đổi việc, nhưng đổi gia cư đâu phải chuyện ngày một ngày hai.
- Giữ gìn gia cư không chỉ là giữ mái nhà, mà còn giữ kỷ niệm của cả một đời người.
- Trong tranh chấp, tòa ưu tiên bảo vệ quyền sử dụng hợp pháp đối với gia cư của hộ gia đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Nhà ở của một gia đình, về mặt là tài sản riêng của gia đình đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhà thuê
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gia cư | Cũ, trang trọng, chỉ nơi ở thuộc sở hữu của một gia đình. Ví dụ: Gia cư này đã đứng sổ đỏ tên nhà tôi từ lâu. |
| tư gia | Trang trọng, chỉ nhà riêng của một người hoặc một gia đình. Ví dụ: Ông ấy đã về tư gia nghỉ ngơi sau chuyến công tác dài. |
| nhà thuê | Trung tính, chỉ nhà ở không thuộc sở hữu mà phải trả tiền để sử dụng. Ví dụ: Gia đình anh ấy đang ở nhà thuê chờ mua được đất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc tài liệu lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc bất động sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất tài sản riêng của một gia đình.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "nhà ở" hoặc "nhà riêng".
- Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhà ở" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gia cư của tôi", "một gia cư rộng rãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng rãi, khang trang), động từ (xây dựng, sở hữu) và lượng từ (một, nhiều).
