Căn hộ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỗ ở riêng biệt của một gia đình trong một ngôi nhà, bao gồm buồng ở, bếp, buồng vệ sinh, v.v.
Ví dụ: Chúng tôi thuê một căn hộ đủ phòng cho gia đình nhỏ.
Nghĩa: Chỗ ở riêng biệt của một gia đình trong một ngôi nhà, bao gồm buồng ở, bếp, buồng vệ sinh, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình em chuyển tới một căn hộ sáng sủa và sạch sẽ.
  • Căn hộ của bác Lan có phòng khách nhỏ và bếp ấm cúng.
  • Buổi tối, cả nhà em quây quần ăn cơm trong căn hộ mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau nhiều năm tiết kiệm, bố mẹ bạn ấy mua được một căn hộ gần trường.
  • Căn hộ tầng cao nhìn ra công viên khiến không gian như rộng hơn.
  • Bạn Trang trang trí căn hộ bằng cây xanh nên lúc nào cũng mát mắt.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi thuê một căn hộ đủ phòng cho gia đình nhỏ.
  • Tôi chọn căn hộ hướng nam vì ánh sáng dịu và ít gió lùa.
  • Sau giờ làm, trở về căn hộ yên tĩnh là cách tôi nạp lại năng lượng.
  • Căn hộ không lớn, nhưng gọn gàng và có mùi gỗ mới khiến tôi thấy an tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỗ ở riêng biệt của một gia đình trong một ngôi nhà, bao gồm buồng ở, bếp, buồng vệ sinh, v.v.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhà riêng
Từ Cách sử dụng
căn hộ Trung tính, dùng để chỉ một đơn vị ở độc lập của một gia đình trong một tòa nhà lớn hơn, thường là tòa nhà chung cư. Ví dụ: Chúng tôi thuê một căn hộ đủ phòng cho gia đình nhỏ.
chung cư Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết thông thường để chỉ một đơn vị ở trong tòa nhà chung cư. Ví dụ: Gia đình tôi vừa chuyển đến một căn chung cư mới.
nhà riêng Trung tính, dùng để chỉ một ngôi nhà độc lập, không chung tường hay cấu trúc với các đơn vị ở khác. Ví dụ: Anh ấy thích sống trong nhà riêng hơn là căn hộ chung cư.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi ở, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về bất động sản hoặc chỗ ở.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu liên quan đến bất động sản, quy hoạch đô thị, hoặc các bài báo về thị trường nhà đất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả bối cảnh sống hiện đại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành bất động sản, kiến trúc và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức.
  • Khẩu ngữ khi nói chuyện hàng ngày về nơi ở.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về nơi ở cụ thể trong các tòa nhà chung cư.
  • Tránh dùng khi nói về các loại hình nhà ở khác như nhà phố, biệt thự.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vị trí hoặc đặc điểm như "căn hộ cao cấp", "căn hộ chung cư".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhà" khi người học chưa phân biệt rõ các loại hình nhà ở.
  • Khác biệt với "phòng" ở chỗ "căn hộ" bao gồm nhiều phòng và tiện nghi riêng biệt.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các loại hình nhà ở khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'này'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'căn hộ cao cấp', 'căn hộ mới'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao cấp, mới), lượng từ (một, hai), và động từ (mua, thuê).
nhà chung cư phòng buồng tổ ấm chỗ ở nhà ở biệt thự nhà phố lều bạt