Chung cư

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà cao tầng để ở, được thiết kế theo kiểu có từng căn hộ riêng biệt khép kín.
Ví dụ: Chúng tôi mua căn hộ trong một chung cư gần ga metro.
Nghĩa: Nhà cao tầng để ở, được thiết kế theo kiểu có từng căn hộ riêng biệt khép kín.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình em dọn về chung cư nên có thang máy đi lên nhà.
  • Buổi tối, sân chung cư có đèn sáng và nhiều bạn nhỏ chơi đá cầu.
  • Tết đến, hành lang chung cư được trang trí đèn lồng rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở chung cư, mỗi căn hộ khép kín như một ngôi nhà nhỏ trên cao.
  • Chung cư có ban công nhìn ra công viên, tối nào gió cũng thổi mát.
  • Sống trong chung cư, em học cách giữ yên lặng để không làm phiền căn hộ bên cạnh.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi mua căn hộ trong một chung cư gần ga metro.
  • Nhìn từ xa, dãy chung cư như những khối hộp xếp chồng, mỗi ô cửa là một câu chuyện riêng.
  • Ở chung cư, quyền riêng tư được đảm bảo nhưng tình làng nghĩa xóm cần được nuôi dưỡng bằng những lời chào nơi thang máy.
  • Sau giờ làm, tôi đứng ở ban công chung cư, thấy thành phố lên đèn như một bầu trời khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi ở, đặc biệt trong các thành phố lớn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến quy hoạch đô thị, bất động sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh hiện đại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kiến trúc, xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ loại hình nhà ở trong đô thị.
  • Tránh dùng khi nói về các loại nhà ở khác như biệt thự, nhà phố.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "chung cư cao cấp".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "căn hộ"; "chung cư" chỉ toàn bộ tòa nhà, còn "căn hộ" chỉ một đơn vị ở trong đó.
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loại hình nhà ở khác.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các loại hình nhà ở khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'chung cư cao cấp', 'chung cư mới'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao cấp, mới), lượng từ (một, nhiều), và động từ (xây dựng, mua).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...