Toà
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị những công trình xây dựng có quy mô lớn.
Ví dụ:
Họ mua căn hộ trong một toà chung cư gần công viên.
2.
danh từ
Nơi làm việc của một số cơ quan cấp cao thời phong kiến, thực dân.
Ví dụ:
Người dân thời ấy phải lặn lội đến toà khâm sứ để xin giấy thông hành.
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ từng đơn vị những công trình xây dựng có quy mô lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Trường em có một toà nhà mới, sơn màu vàng.
- Chúng em đứng dưới toà tháp đồng hồ để chụp ảnh.
- Bố dắt em đi dạo quanh toà chung cư cao ở đầu phố.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn từ xa, toà thư viện hiện lên như một quyển sách mở.
- Buổi chiều, nắng tràn qua kính của toà văn phòng, sáng cả quảng trường.
- Ở thành phố biển, toà khách sạn uốn cong theo bờ cát, trông như con sóng lớn.
3
Người trưởng thành
- Họ mua căn hộ trong một toà chung cư gần công viên.
- Đêm xuống, ánh đèn chạy dọc mặt kính, khiến toà cao ốc như đứng thở giữa trời.
- Tôi thích ngồi ở quán cà phê dưới chân toà nhà, nghe tiếng người đi và mùi cà phê quấn vào nhau.
- Kiến trúc sư bảo, một toà đẹp không chỉ cao mà còn biết kể câu chuyện của khu phố.
Nghĩa 2: Nơi làm việc của một số cơ quan cấp cao thời phong kiến, thực dân.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ, quan ngồi xét xử ở toà phủ.
- Ông đồ được mời vào toà tỉnh để trình bày việc làng.
- Chú lính gác đứng trước toà đồn quan, không cho ai vào bừa bãi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân vật chính run rẩy bước vào toà công sứ, mang theo lá đơn khiếu nại.
- Bức công văn từ toà khâm sứ khiến cả huyện xôn xao.
- Trong bài học lịch sử, thầy kể chuyện dân phu đến toà tổng đốc kêu oan.
3
Người trưởng thành
- Người dân thời ấy phải lặn lội đến toà khâm sứ để xin giấy thông hành.
- Những bức ảnh cũ còn ghi lại mặt tiền toà công sứ với hàng cột trắng lạnh lùng.
- Ông cụ kể, hễ có chuyện oan ức, cả làng lại kéo nhau lên toà tổng đốc, mong một lời phân xử.
- Giữa tiếng giày đinh và bóng mũ chóp, toà tỉnh hiện ra như một biểu tượng quyền lực xa cách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ từng đơn vị những công trình xây dựng có quy mô lớn.
Từ đồng nghĩa:
toà nhà
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toà | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ công trình kiến trúc lớn, độc lập. Ví dụ: Họ mua căn hộ trong một toà chung cư gần công viên. |
| toà nhà | Trung tính, phổ biến, thường dùng để nhấn mạnh tính chất là một công trình kiến trúc độc lập. Ví dụ: Một tòa nhà chọc trời. |
Nghĩa 2: Nơi làm việc của một số cơ quan cấp cao thời phong kiến, thực dân.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toà | Trang trọng, cổ xưa, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc hành chính cấp cao. Ví dụ: Người dân thời ấy phải lặn lội đến toà khâm sứ để xin giấy thông hành. |
| dinh | Trang trọng, cổ xưa, thường chỉ nơi ở hoặc làm việc của quan chức cấp cao, đặc biệt trong thời phong kiến hoặc thực dân. Ví dụ: Dinh Độc Lập. |
| phủ | Trang trọng, cổ xưa, chỉ nơi làm việc hoặc ở của quan lại cấp cao thời phong kiến. Ví dụ: Phủ Chúa Trịnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các công trình lớn như "toà nhà", "toà tháp".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ các cơ quan, công trình lớn, ví dụ "toà án", "toà soạn".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự uy nghi, bề thế của công trình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kiến trúc, xây dựng để chỉ các công trình lớn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, bề thế khi nói về các công trình lớn.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quy mô, tầm vóc của công trình.
- Tránh dùng cho các công trình nhỏ hoặc không có tính chất bề thế.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại công trình như "nhà", "tháp", "án".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhà" khi chỉ công trình, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Khác biệt với "nhà" ở chỗ "toà" thường chỉ công trình lớn, có tính chất trang trọng hơn.
- Chú ý cách kết hợp từ để tránh lỗi ngữ pháp và ngữ nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "toà nhà", "toà án".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("toà lớn"), động từ ("xây toà"), hoặc lượng từ ("một toà").
