Toạc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rách to, thường theo chiều dài.
Ví dụ:
Anh vướng đinh, áo rách toạc ở sườn.
Nghĩa: Rách to, thường theo chiều dài.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Hùng vấp ngã, quần rách toạc ở đầu gối.
- Em kéo mạnh quá làm vở rách toạc mép giấy.
- Quả bóng chạm đinh, vỏ bóng rách toạc một đường dài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc ba lô cũ bị móc vào đinh, dây kéo rách toạc dọc một bên.
- Trận bóng quá sung, lưới cầu môn rách toạc theo đường may.
- Áo mưa mắc vào cành cây, gió giật một cái là rách toạc từ vai xuống.
3
Người trưởng thành
- Anh vướng đinh, áo rách toạc ở sườn.
- Va phải cạnh bàn nhọn, tấm rèm rách toạc một đường dài nhìn mà xót ruột.
- Đi dọc bờ rào gãy, chiếc quần rách toạc, để lộ cả lớp lót.
- Túi xách cũ chịu không nổi sức nặng, đáy túi rách toạc theo đúng đường chỉ may.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rách to, thường theo chiều dài.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toạc | Mạnh mẽ, đột ngột, thường để lộ bên trong. Ví dụ: Anh vướng đinh, áo rách toạc ở sườn. |
| tét | Mạnh mẽ, đột ngột, thường dùng cho vật liệu mềm hoặc da thịt. Ví dụ: Quần bị tét một đường dài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng quần áo hoặc vật dụng bị rách.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ hoặc không mong muốn khi vật bị rách.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không hài lòng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng vật dụng bị rách một cách rõ ràng, cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật dụng như quần áo, giấy tờ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự rách khác như "rách", "xé".
- "Toạc" thường chỉ sự rách lớn, rõ ràng hơn so với "rách".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rách toạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật bị rách (như "áo", "quần") và trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").
