Tét

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cắt bánh bằng sợi dây vòng qua rồi kéo thẳng ra.
Ví dụ: Cô ấy dùng lạt tét bánh, miếng nào ra miếng nấy.
2.
động từ
Rách một đường dài hoặc đứt dọc ra.
Ví dụ: Túi nilon mỏng tét một đường, đồ bên trong trượt ra.
Nghĩa 1: Cắt bánh bằng sợi dây vòng qua rồi kéo thẳng ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ dùng sợi lạt để tét bánh chưng ra mời cả nhà.
  • Con vòng dây quanh đòn bánh tét rồi kéo mạnh cho lát bánh đều.
  • Cô cười, đặt sợi dây lên khúc bánh và tét nhẹ, miếng bánh rời ra đẹp mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà ngoại khéo tay, chỉ tét một đường bằng lạt là miếng bánh đã tròn trịa như cánh trăng.
  • Anh họ buộc dây quanh đòn bánh, kéo thẳng tay, nghe một tiếng “tách” giòn: bánh đã tét xong.
  • Tết đến, tôi học cách tét bánh bằng dây thay vì dùng dao, để lát cắt không nát nhân.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy dùng lạt tét bánh, miếng nào ra miếng nấy.
  • Giữa căn bếp thơm mùi nếp, tiếng lạt siết khẽ rồi bật nhẹ, lát bánh tách ra như lời hứa giữ trọn.
  • Ông ngoại bảo, tét bánh bằng dây là cách giữ gìn cái hồn của ngày Tết, chậm mà bền.
  • Tôi vòng sợi dây, kéo thẳng một lần dứt khoát, nghe vị quê nhà bật mở trong thớ nếp.
Nghĩa 2: Rách một đường dài hoặc đứt dọc ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả bóng bay tét một đường nên xẹp xuống ngay.
  • Chiếc áo mưa cũ bị tét dọc khi em chạy mạnh.
  • Vỏ quả dưa khô nứt rồi tét ra, lộ phần hạt bên trong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đôi giày đá bóng tét thân, lộ cả lớp đệm, bước đi nghe khục khặc.
  • Trang giấy bị nước ngấm, chỉ cần kéo nhẹ là tét dọc theo mép gấp.
  • Cơn nắng gắt làm đất nứt rồi tét thành những đường dài trên bờ ruộng.
3
Người trưởng thành
  • Túi nilon mỏng tét một đường, đồ bên trong trượt ra.
  • Vết nứt nhỏ trên tường gặp mưa gió lại tét dài, như một lời cảnh báo âm thầm.
  • Chiếc vali cũ tét đường khóa, phơi hết sự vội vàng của chuyến đi.
  • Mặt gỗ khô quá mức, chỉ cần siết ốc mạnh tay là ván tét dọc theo thớ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cắt bánh bằng sợi dây vòng qua rồi kéo thẳng ra.
Nghĩa 2: Rách một đường dài hoặc đứt dọc ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tét Trung tính, dùng để chỉ sự hư hỏng của vật liệu do bị kéo, căng hoặc tác động mạnh. Ví dụ: Túi nilon mỏng tét một đường, đồ bên trong trượt ra.
rách Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự hư hỏng của vật liệu do bị kéo, căng hoặc tác động. Ví dụ: Chiếc áo bị rách một đường dài.
toạc Mạnh, đột ngột, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ sự rách lớn, mở rộng nhanh chóng. Ví dụ: Tấm bạt bị toạc một mảng lớn do gió bão.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cắt bánh chưng, bánh tét trong dịp lễ Tết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn miêu tả hoặc truyện ngắn để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, gợi nhớ đến các dịp lễ truyền thống.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động cắt bánh trong bối cảnh gia đình hoặc lễ hội.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, không phổ biến trong các tình huống khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rách" khi nói về vải hoặc giấy.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tét bánh", "tét vải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (bánh, vải) và có thể kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (nhanh, mạnh).
cắt xẻ bổ thái chia tách rạch chẻ phanh rách