Tò he
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ chơi của trẻ em, hình các con vật làm bằng bột hấp chín, có nhuộm màu.
Ví dụ:
Tôi mua một con tò he cho cháu, màu sắc rất tươi.
Nghĩa: Đồ chơi của trẻ em, hình các con vật làm bằng bột hấp chín, có nhuộm màu.
1
Học sinh tiểu học
- Bé thích mua con gà tò he ở cổng trường.
- Chú nghệ nhân nặn cho em một chú heo tò he màu hồng.
- Em nâng con rồng tò he lên, sợ làm gãy chiếc sừng nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng sáo nhỏ cất lên, bác bán tò he thu hút cả đám bạn chúng tôi.
- Mỗi lần đi hội làng, tôi lại chọn một con trâu tò he để sưu tầm.
- Bạn Lan khéo giữ, nên con cá tò he vẫn nguyên vẹn đến cuối ngày.
3
Người trưởng thành
- Tôi mua một con tò he cho cháu, màu sắc rất tươi.
- Mùi bột gạo và sắc màu của tò he gợi tôi nhớ những phiên chợ tuổi thơ.
- Giữa phố hiện đại, tiếng rao tò he vang lên như giữ hộ chút hồn quê.
- Anh đứng ngắm người thợ nặn tò he, thấy thời gian chậm lại trong từng ngón tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đồ chơi của trẻ em, hình các con vật làm bằng bột hấp chín, có nhuộm màu.
Từ đồng nghĩa:
tò he to he
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tò he | trung tính; dân gian, văn hoá truyền thống; phạm vi hẹp, chỉ đúng loại đồ chơi nặn bột nhuộm màu Ví dụ: Tôi mua một con tò he cho cháu, màu sắc rất tươi. |
| tò he | trung tính; tự dạng khác của cùng mục từ trong nhiều từ điển; dùng như tên gọi chuẩn Ví dụ: Quán đầu ngõ có chú nặn tò he rất khéo. |
| to he | trung tính; biến thể chính tả ít gặp; chủ yếu trong tư liệu dân gian miền Bắc Ví dụ: Hội làng năm nào cũng có người nặn to he. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về trò chơi dân gian hoặc kỷ niệm tuổi thơ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa dân gian hoặc nghiên cứu về trò chơi truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để gợi nhớ về tuổi thơ hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi nhớ về tuổi thơ, mang sắc thái hoài niệm và thân thiện.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về trò chơi dân gian hoặc trong bối cảnh văn hóa truyền thống.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường được sử dụng trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại đồ chơi khác nếu không mô tả rõ ràng.
- Khác biệt với "đồ chơi" thông thường ở chỗ mang tính nghệ thuật và văn hóa.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ liên quan đến văn hóa dân gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái tò he", "một con tò he".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, con), lượng từ (một, vài), và tính từ mô tả (đẹp, xinh).

Danh sách bình luận