Đèn lồng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đèn có khung bọc ngoài như một cái lồng, căng lụa màu hoặc phất giấy màu, dùng để trang trí.
Ví dụ:
Quán cà phê treo đèn lồng để tạo không khí ấm cúng.
Nghĩa: Đèn có khung bọc ngoài như một cái lồng, căng lụa màu hoặc phất giấy màu, dùng để trang trí.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tối, em thắp đèn lồng treo trước hiên nhà.
- Đèn lồng đỏ làm sân trường sáng rực và vui mắt.
- Bé nâng đèn lồng giấy, bước đi chậm rãi quanh sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những chiếc đèn lồng treo dọc con phố làm đêm hội bừng sáng.
- Gió nhẹ thổi, đèn lồng khẽ rung như đang mỉm cười.
- Khi tắt đèn điện, đèn lồng giấy vẫn tỏa một vòng sáng ấm.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê treo đèn lồng để tạo không khí ấm cúng.
- Đêm rằm, dãy đèn lồng đưa lối, gợi một miền ký ức yên lành.
- Giữa ngõ nhỏ, một chiếc đèn lồng thắp lên sự thong thả của thời gian xưa.
- Màu lụa trên đèn lồng đổi sắc theo gió, như một lời mời gọi dịu dàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đèn có khung bọc ngoài như một cái lồng, căng lụa màu hoặc phất giấy màu, dùng để trang trí.
Từ đồng nghĩa:
lồng đèn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đèn lồng | Chỉ vật dụng trang trí, mang tính truyền thống, thường dùng trong các dịp lễ hội, tạo không khí vui tươi, ấm cúng. Ví dụ: Quán cà phê treo đèn lồng để tạo không khí ấm cúng. |
| lồng đèn | Trung tính, khẩu ngữ, phổ biến, đặc biệt ở miền Nam. Ví dụ: Trẻ em háo hức rước lồng đèn trong đêm Trung thu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các dịp lễ hội, đặc biệt là Tết Trung Thu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được đề cập khi nói về văn hóa, truyền thống hoặc các sự kiện lễ hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo không khí lãng mạn, hoài cổ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác ấm áp, truyền thống và lãng mạn.
- Thường mang sắc thái trang trọng khi nói về văn hóa và truyền thống.
- Phù hợp với cả văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sự kiện văn hóa, lễ hội truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, kỹ thuật hoặc không liên quan đến văn hóa.
- Thường được sử dụng trong các dịp lễ hội truyền thống như Tết Trung Thu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại đèn trang trí khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "đèn trang trí" ở chỗ đèn lồng thường mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "đèn" và "lồng".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một chiếc đèn lồng đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, lớn), lượng từ (một, vài), và động từ (treo, thắp).

Danh sách bình luận