Pháo hoa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Pháo khi bắn lên thì nổ trên không tạo thành những chùm tia sáng màu sắc rực rõ, thường dùng trong đêm hội.
Ví dụ:
Tôi ngẩng lên nhìn pháo hoa rực sáng trên bầu trời.
Nghĩa: Pháo khi bắn lên thì nổ trên không tạo thành những chùm tia sáng màu sắc rực rõ, thường dùng trong đêm hội.
1
Học sinh tiểu học
- Bố bế em lên xem pháo hoa nở rộ trên trời tối.
- Đêm giao thừa, pháo hoa lóe sáng như bông hoa lớn.
- Cả lớp reo lên khi thấy pháo hoa vẽ vòng tròn trên mây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Pháo hoa bung nở trên nền trời đêm, như nét vẽ màu thắp sáng thành phố.
- Tiếng nổ dội lại, còn những cánh sáng của pháo hoa thì rơi xuống như mưa lấp lánh.
- Đếm ngược vừa dứt, chùm pháo hoa đầu tiên xé toạc bóng đêm, kéo theo tiếng hò reo ngoài quảng trường.
3
Người trưởng thành
- Tôi ngẩng lên nhìn pháo hoa rực sáng trên bầu trời.
- Khoảnh khắc pháo hoa bừng nở, tôi bất giác thấy lòng mình cũng mở ra theo những vệt sáng.
- Pháo hoa tàn rất nhanh, như nhắc người ta giữ lấy niềm vui khi còn đang rực rỡ.
- Giữa tiếng nổ vọng xa, những chùm pháo hoa đan vào nhau, thắp lên gương mặt người đứng cạnh tôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Pháo khi bắn lên thì nổ trên không tạo thành những chùm tia sáng màu sắc rực rõ, thường dùng trong đêm hội.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| pháo hoa | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh lễ hội, sự kiện vui vẻ, mang tính trình diễn, tạo không khí rực rỡ, sôi động. Ví dụ: Tôi ngẩng lên nhìn pháo hoa rực sáng trên bầu trời. |
| pháo bông | Trung tính, khẩu ngữ (đặc biệt ở miền Nam), dùng để chỉ pháo hoa nói chung. Ví dụ: Đêm giao thừa, cả nhà cùng ngắm pháo bông rực rỡ trên bầu trời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về lễ hội, sự kiện lớn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để mô tả các sự kiện văn hóa, lễ hội quốc gia hoặc quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh sắc lễ hội, tạo không khí vui tươi, rực rỡ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui tươi, phấn khởi, thường gắn liền với các dịp lễ hội.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức, nhưng thân thiện và gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sự kiện lễ hội, kỷ niệm hoặc các dịp đặc biệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lễ hội hoặc sự kiện vui tươi.
- Không có nhiều biến thể, thường được hiểu theo nghĩa đen.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại pháo khác như pháo nổ, pháo tép.
- Khác biệt với "pháo bông" ở một số vùng miền, nhưng thường được dùng thay thế nhau.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "màn pháo hoa", "tiếng pháo hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rực rỡ, đẹp), động từ (bắn, ngắm), và lượng từ (một màn, nhiều).
