Đèn pin

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đèn điện cắm tay, dùng pin làm nguồn điện.
Ví dụ: Tôi giữ một chiếc đèn pin trong cốp xe để dùng khi cần.
Nghĩa: Đèn điện cắm tay, dùng pin làm nguồn điện.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đưa cho em chiếc đèn pin để soi đường ra sân sau.
  • Đi cắm trại, em bật đèn pin tìm lối vào lều.
  • Khi mất điện, em dùng đèn pin đọc nốt trang truyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn rọi đèn pin xuống gầm bàn và thấy chiếc bút rơi từ lúc nào.
  • Trong chuyến dã ngoại đêm, ánh đèn pin quét qua bụi cây làm cả nhóm bật cười.
  • Ông bảo vệ cầm đèn pin kiểm tra từng góc hành lang tối.
3
Người trưởng thành
  • Tôi giữ một chiếc đèn pin trong cốp xe để dùng khi cần.
  • Đêm mất điện, ánh đèn pin nhỏ gom cả căn bếp vào một vòng sáng ấm.
  • Đi rừng, đèn pin không chỉ soi đường mà còn cho người ta cảm giác yên tâm.
  • Thợ điện chỉnh lại dây dẫn, chiếc đèn pin kẹp trên mũ chiếu thẳng vào mối nối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động ngoài trời, cắm trại, hoặc khi mất điện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thiết bị điện tử hoặc hướng dẫn sử dụng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật về thiết bị chiếu sáng hoặc an toàn lao động.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại đèn cầm tay sử dụng pin.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi mô tả các loại đèn khác.
  • Thường được dùng trong các tình huống thực tế, không có nhiều biến thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại đèn khác như đèn dầu, đèn điện.
  • Khác biệt với "đèn điện" ở chỗ đèn pin dùng pin, không cần cắm điện trực tiếp.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích sử dụng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc đèn pin", "đèn pin sáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (sáng, nhỏ), và động từ (mua, sử dụng).
đèn pin đuốc nến lồng đèn đèn dầu bóng đèn diêm bật lửa tối