Tồ

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tỏ ra vụng về, khờ khạo, thiếu hẳn sự nhanh nhẹn, linh hoạt, không tương xứng với tuổi hay vóc người.
Ví dụ: Anh ta to con nhưng hơi tồ trong cách xử lý việc.
2.
tính từ
Từ mô phỏng tiếng nước chảy nhiều và mạnh thành dòng.
Ví dụ: Nước từ khe vỡ đổ tồ qua thân đập, âm vang nhức óc.
Nghĩa 1: Tỏ ra vụng về, khờ khạo, thiếu hẳn sự nhanh nhẹn, linh hoạt, không tương xứng với tuổi hay vóc người.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam cao lớn mà vẫn tồ, cầm bút cũng lóng ngóng.
  • Chị bế mèo mà tồ quá, làm mèo sợ nhảy mất.
  • Bạn ấy đi chậm chạp, nói năng ngập ngừng, trông tồ hẳn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy cao hơn cả lớp mà vẫn tồ, đá bóng cứ vụng về.
  • Bạn mới vào đội văn nghệ, đứng sân khấu còn tồ, mắt cứ dán xuống đất.
  • Nhiều lúc tôi thấy mình tồ, gặp việc đơn giản mà lúng túng như mới tập làm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta to con nhưng hơi tồ trong cách xử lý việc.
  • Cái tồ của anh không phải do kém thông minh, mà do chưa quen với nhịp đời gấp gáp.
  • Cô ấy thông minh đấy, chỉ là vẻ ngoài có chút tồ khiến người khác lầm tưởng.
  • Khi mệt mỏi, tôi cũng thành ra tồ, tay chân cứ rối lên trước những việc nhỏ.
Nghĩa 2: Từ mô phỏng tiếng nước chảy nhiều và mạnh thành dòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa lớn, nước từ mái nhà đổ tồ xuống sân.
  • Nước suối chảy tồ qua hòn đá, bắn tung bọt trắng.
  • Mẹ mở vòi to, nước ào tồ vào chậu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn mưa rào ập đến, nước dồn tồ xuống miệng cống.
  • Nước lũ từ đầu nguồn tràn tồ qua bờ đất, nghe ầm ầm.
  • Đập tràn mở cửa, nước đổ tồ như cuộn cả triền đồi.
3
Người trưởng thành
  • Nước từ khe vỡ đổ tồ qua thân đập, âm vang nhức óc.
  • Mưa đêm kéo dài, nước mương tràn tồ vào ruộng, mang theo cả phù sa lẫn rác rưới.
  • Chỉ một khe hở nhỏ, mà nước đã tràn tồ, phơi ra mọi điểm yếu của con đê cũ.
  • Trên vách đá ẩm, dòng nước rơi tồ, lạnh buốt và gấp gáp như một nhịp thở gấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tỏ ra vụng về, khờ khạo, thiếu hẳn sự nhanh nhẹn, linh hoạt, không tương xứng với tuổi hay vóc người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tồ Diễn tả sự ngây ngô, chậm chạp, có phần đáng yêu hoặc đáng thương, thường dùng trong khẩu ngữ, thân mật. Ví dụ: Anh ta to con nhưng hơi tồ trong cách xử lý việc.
khờ khạo Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự thiếu khôn ngoan, dễ bị lừa. Ví dụ: Anh ấy khờ khạo nên dễ bị người khác lợi dụng.
ngây ngô Trung tính đến tích cực, diễn tả sự hồn nhiên, chưa biết sự đời, thường mang vẻ đáng yêu. Ví dụ: Nụ cười ngây ngô của đứa trẻ khiến ai cũng yêu mến.
nhanh nhẹn Tích cực, diễn tả sự hoạt bát, tháo vát trong hành động và tư duy. Ví dụ: Cô bé rất nhanh nhẹn, làm việc gì cũng xong sớm.
khôn ngoan Tích cực, diễn tả sự thông minh, biết suy xét, có kinh nghiệm sống. Ví dụ: Người khôn ngoan luôn biết cách ứng xử phù hợp.
lanh lợi Tích cực, thường dùng cho trẻ em, diễn tả sự thông minh, hoạt bát, phản ứng nhanh. Ví dụ: Thằng bé lanh lợi, học hỏi rất nhanh.
Nghĩa 2: Từ mô phỏng tiếng nước chảy nhiều và mạnh thành dòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ai đó có vẻ vụng về, khờ khạo trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc hài hước về nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước, nhẹ nhàng, có thể có chút châm biếm.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cách thân thiện, hài hước về sự vụng về của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần sự nghiêm túc.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngốc" nhưng "tồ" nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tồ", "hơi tồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ người để miêu tả tính cách.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...