Tinh đời

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tinh trong việc nhận xét, đánh giá con người, việc đời.
Ví dụ: Bà chủ nhà trọ tinh đời, chọn người thuê rất chuẩn.
Nghĩa: Tinh trong việc nhận xét, đánh giá con người, việc đời.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại rất tinh đời, nhìn là biết ai thật thà.
  • Cô bán hàng tinh đời, đoán ngay em thích cuốn truyện nào.
  • Thầy hiệu trưởng tinh đời, nghe một câu là hiểu chuyện lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú bảo vệ tinh đời, chỉ nhìn dấu giày là đoán được bạn nào trốn giờ.
  • Cô chủ nhiệm tinh đời, đọc ánh mắt là biết lớp đang lo kiểm tra.
  • Ông thợ sửa xe tinh đời, nghe tiếng máy là hiểu xe thiếu dầu.
3
Người trưởng thành
  • Bà chủ nhà trọ tinh đời, chọn người thuê rất chuẩn.
  • Ông sếp tinh đời, không để lời khen che mắt trước năng lực thật.
  • Cụ già bán sách cũ tinh đời, lật vài trang đã biết sách nào đáng giữ.
  • Người từng trải thường tinh đời: họ nghe cách nói là đoán được lòng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tinh trong việc nhận xét, đánh giá con người, việc đời.
Từ đồng nghĩa:
từng trải lão luyện sành đời tinh tường
Từ Cách sử dụng
tinh đời Trung tính, sắc thái khen ngợi nhẹ; thiên về trải đời, từng trải; ngữ vực chuẩn, hơi văn chương Ví dụ: Bà chủ nhà trọ tinh đời, chọn người thuê rất chuẩn.
từng trải Trung tính, nhấn mạnh kinh nghiệm sống rộng Ví dụ: Ông ấy rất từng trải nên nhìn việc tinh đời.
lão luyện Mạnh, trang trọng/văn chương, nhấn kỹ năng dày dạn Ví dụ: Một nhà thương thuyết lão luyện, tinh đời trong mọi nước cờ.
sành đời Khẩu ngữ, hơi đời thường; nhấn biết đời và thói đời Ví dụ: Anh ta khá sành đời, khó mà lừa được.
tinh tường Trung tính, hơi trang trọng; nhấn con mắt xét đoán chuẩn Ví dụ: Cụ có con mắt tinh tường, thật tinh đời.
non nớt Trung tính, nhấn thiếu trải nghiệm, dễ bị lừa Ví dụ: Vì còn non nớt nên cậu ấy không tinh đời.
khờ khạo Khẩu ngữ, sắc thái chê mạnh; thiếu hiểu biết đời Ví dụ: Khờ khạo thế thì làm sao tinh đời được.
ngây thơ Trung tính/nhẹ, đôi khi tích cực về sự hồn nhiên; thiếu va chạm Ví dụ: Cô bé còn ngây thơ nên chưa tinh đời.
ngờ nghệch Khẩu ngữ, tiêu cực mạnh, kém tinh trí Ví dụ: Cậu ta ngờ nghệch quá, chẳng tinh đời gì cả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng nhận xét, đánh giá người khác một cách sắc sảo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật có sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ về khả năng nhận xét, đánh giá của ai đó.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi ai đó có khả năng nhận xét tinh tế về con người và cuộc sống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "sắc sảo" hay "tinh tế" nhưng "tinh đời" nhấn mạnh vào sự hiểu biết về con người và cuộc sống.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tinh đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...