Tiễu phỉ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dẹp giặc cướp ở vùng rừng núi.
Ví dụ:
Lực lượng vũ trang triển khai chiến dịch tiễu phỉ ở dãy núi phía bắc.
Nghĩa: Dẹp giặc cướp ở vùng rừng núi.
1
Học sinh tiểu học
- Đội chú bộ đội lên núi tiễu phỉ để dân làng được yên ngủ.
- Nghe tin quân ta tiễu phỉ, bà con mở cổng chào đón.
- Sau cơn mưa, đoàn người vẫn kiên trì tiễu phỉ giữa rừng rậm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đơn vị biên phòng tổ chức kế hoạch tiễu phỉ để giữ an toàn cho bản làng.
- Tin chiến thắng tiễu phỉ lan đi, như ngọn lửa thắp sáng vùng cao lạnh giá.
- Họ phối hợp với kiểm lâm, lần dấu vết và tiễu phỉ trên các triền núi mù sương.
3
Người trưởng thành
- Lực lượng vũ trang triển khai chiến dịch tiễu phỉ ở dãy núi phía bắc.
- Những bản đồ vẽ tay đã giúp họ khép vòng vây và tiễu phỉ không tiếng súng.
- Khi con đường huyết mạch bị chặn, quyết định tiễu phỉ trở thành ưu tiên sinh tử.
- Tiếng kẻng báo động đêm ấy chấm dứt khi đội quân trở về, mang theo tin đã tiễu phỉ xong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dẹp giặc cướp ở vùng rừng núi.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiễu phỉ | mạnh, quân sự/lich sử, trang trọng, sắc thái tiêu diệt triệt để Ví dụ: Lực lượng vũ trang triển khai chiến dịch tiễu phỉ ở dãy núi phía bắc. |
| tiễu trừ | mạnh, trang trọng/quân sự; bao quát hành động tiêu diệt Ví dụ: Quân đội mở chiến dịch tiễu trừ tàn quân. |
| bình định | mạnh, lịch sử/quân sự; nhấn ổn định sau dẹp loạn Ví dụ: Triều đình cử tướng đi bình định vùng thượng du. |
| trấn áp | mạnh, hành chính/quân sự; nhấn cưỡng chế, dập tắt Ví dụ: Lực lượng chức năng trấn áp các ổ nhóm vũ trang. |
| dung túng | trung tính→tiêu cực, hành chính/đạo đức; để mặc, không dẹp Ví dụ: Chính quyền không thể dung túng bọn thảo khấu. |
| khoan hồng | nhẹ, pháp lý/đạo đức; tha giảm tội, trái với tiêu diệt Ví dụ: Chính sách khoan hồng được áp dụng cho những kẻ đầu hàng. |
| bất lực | trung tính, mô tả trạng thái không thể trấn áp; trái với hành động dẹp Ví dụ: Lực lượng địa phương bất lực trước bọn cướp núi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc báo cáo về an ninh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết lịch sử hoặc truyện phiêu lưu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gắn liền với bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chiến dịch quân sự hoặc lịch sử liên quan đến việc dẹp loạn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
- Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động quân sự khác như "trấn áp".
- Khác biệt với "trấn áp" ở chỗ "tiễu phỉ" thường chỉ việc dẹp loạn ở vùng rừng núi.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự để dùng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã tiễu phỉ", "đang tiễu phỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (ví dụ: "bọn phỉ"), hoặc trạng từ chỉ thời gian (ví dụ: "đã", "đang").

Danh sách bình luận