Tiễu trừ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như diệt trừ.
Ví dụ:
Chúng ta cần tiễu trừ những thói quen gây hại cho sức khỏe.
Nghĩa: Như diệt trừ.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn nhỏ cùng nhau tiễu trừ rác thải ở sân trường.
- Chúng em trồng cây để tiễu trừ bụi bẩn và làm không khí trong lành hơn.
- Cô giáo nhắc cả lớp rửa tay để tiễu trừ vi trùng gây bệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiến dịch tình nguyện đặt mục tiêu tiễu trừ điểm đen rác thải ở bờ sông.
- Nhà trường phối hợp địa phương để tiễu trừ nạn quảng cáo bẩn trên cột điện.
- Bạn lớp trưởng đề xuất quy định mới nhằm tiễu trừ thói đi học muộn.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta cần tiễu trừ những thói quen gây hại cho sức khỏe.
- Chính sách minh bạch là nền tảng để tiễu trừ tham nhũng từ gốc.
- Muốn bình yên, đôi khi phải kiên quyết tiễu trừ những mối quan hệ độc hại.
- Anh học cách tiễu trừ nỗi sợ bằng việc đối diện nó mỗi ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như diệt trừ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiễu trừ | mạnh, trang trọng; sắc thái dứt điểm, loại bỏ tận gốc Ví dụ: Chúng ta cần tiễu trừ những thói quen gây hại cho sức khỏe. |
| diệt trừ | mạnh, trung tính; phổ thông Ví dụ: Cần diệt trừ mầm bệnh. |
| tiêu diệt | rất mạnh, quân sự/biện pháp mạnh; dứt điểm Ví dụ: Lực lượng đã tiêu diệt ổ tội phạm. |
| trừ khử | mạnh, có sắc thái triệt để, đôi khi nhuốm bạo lực Ví dụ: Phải trừ khử các yếu tố nguy hại. |
| nuôi dưỡng | trung tính, phổ thông; tạo điều kiện cho tồn tại/phát triển Ví dụ: Không nên nuôi dưỡng thói hư tật xấu. |
| duy trì | trung tính, trang trọng; giữ cho tiếp diễn Ví dụ: Họ vô tình duy trì mầm bệnh trong cộng đồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính trị, quân sự hoặc an ninh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết có bối cảnh chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực quân sự hoặc an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết liệt, mạnh mẽ trong hành động.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự loại bỏ hoàn toàn một mối đe dọa hoặc nguy cơ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không cần sự trang trọng.
- Thường đi kèm với các đối tượng như "kẻ thù", "mối nguy".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "diệt trừ" nhưng "tiễu trừ" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiễu trừ kẻ thù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "tiễu trừ sâu bệnh".

Danh sách bình luận