Bình định

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dẹp yên giặc giã hoặc những cuộc nổi dậy.
Ví dụ: Đội quân viễn chinh được lệnh bình định khu vực đang loạn.
Nghĩa: Dẹp yên giặc giã hoặc những cuộc nổi dậy.
1
Học sinh tiểu học
  • Quân ta tiến vào, nhanh chóng bình định vùng nổi loạn.
  • Nhờ sự giúp đỡ của dân, triều đình bình định được biên cương.
  • Sau nhiều ngày chiến đấu, nghĩa quân đã bình định thị trấn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà vua cử tướng tài ra trận để bình định cuộc nổi dậy ở biên viễn.
  • Khi trật tự bị phá vỡ, triều đình buộc phải ra tay bình định để dân yên ổn làm ăn.
  • Trang sử cũ ghi rõ: sau mùa mưa, quân triều đã bình định toàn bộ vùng trung du.
3
Người trưởng thành
  • Đội quân viễn chinh được lệnh bình định khu vực đang loạn.
  • Trong hồi ký, ông thừa nhận việc bình định không chỉ là chuyện gươm súng mà còn là cuộc đấu về lòng người.
  • Những chiến dịch bình định kéo dài đã để lại vết hằn sâu trong ký ức của cả hai phía.
  • Họ nói đến bình định như một mục tiêu, còn người dân thì chỉ mong một ngày bình yên thật sự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dẹp yên giặc giã hoặc những cuộc nổi dậy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
kích động gây loạn
Từ Cách sử dụng
bình định Trang trọng, quân sự, chính trị, mang tính hành động dứt khoát để lập lại trật tự. Ví dụ: Đội quân viễn chinh được lệnh bình định khu vực đang loạn.
dẹp Trung tính, hành động dứt khoát, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, chính trị. Ví dụ: Quân đội đã dẹp tan cuộc nổi loạn.
trấn áp Trang trọng, mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, chính trị, có ý dùng sức mạnh để khống chế. Ví dụ: Lực lượng an ninh đã trấn áp thành công các phần tử quá khích.
kích động Tiêu cực, mạnh mẽ, thường dùng để chỉ hành động xúi giục người khác làm điều sai trái, gây rối. Ví dụ: Hắn ta đã kích động đám đông chống đối chính quyền.
gây loạn Tiêu cực, mạnh mẽ, chỉ hành động tạo ra tình trạng hỗn loạn, mất trật tự, nổi dậy. Ví dụ: Những kẻ phản động tìm cách gây loạn trong xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết lịch sử hoặc chính trị để mô tả hành động dẹp yên các cuộc nổi dậy.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết có bối cảnh chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự hoặc lịch sử để chỉ hành động dẹp yên các cuộc nổi dậy.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
  • Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân, mà thường chỉ hành động có tính chất công vụ hoặc chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các sự kiện lịch sử hoặc trong bối cảnh quân sự.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không liên quan đến xung đột.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "dẹp loạn" nhưng "bình định" thường mang tính chính thức hơn.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử hoặc chính trị khi sử dụng từ này để tránh hiểu sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội bình định".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động như "giặc", "cuộc nổi dậy".
dẹp trấn áp đàn áp dập tắt ổn định bình ổn bình trị loạn nổi dậy phản loạn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...